Toyota Yaris Cross là mẫu B-SUV được phát triển trên nền tảng khung gầm DNGA, hướng tới người dùng đô thị nhờ thiết kế hiện đại, nhiều công nghệ an toàn và tùy chọn động cơ Hybrid tiết kiệm. Tại thị trường Việt Nam, xe được nhập khẩu nguyên chiếc từ Indonesia với hai phiên bản chính gồm động cơ xăng 1.5L và bản Hybrid (HEV).
Trong tháng 8/2026, dòng xe này nhận được chương trình ưu đãi tương đương 50% phí trước bạ từ chính hãng, giúp giảm đáng kể chi phí lăn bánh thực tế cho khách hàng mua xe.
Bảng giá niêm yết và lăn bánh tạm tính Toyota Yaris CrossDưới đây là bảng chi tiết giá niêm yết và mức giá lăn bánh tạm tính cho các phiên bản Toyota Yaris Cross cập nhật trong tháng 8/2026:
| Mẫu xe | Giá niêm yết (triệu VND) | Lăn bánh Hà Nội (triệu VND) | Lăn bánh TP.HCM (triệu VND) | Lăn bánh Tỉnh/TP khác (triệu VND) | Chương trình ưu đãi |
|---|---|---|---|---|---|
| Toyota Yaris Cross V | 650 | 744 | 731 | 717 | Ưu đãi tương đương 50% phí trước bạ |
| Toyota Yaris Cross HEV | 728 | 831 | 816 | 803 | Ưu đãi tương đương 50% phí trước bạ |
*Lưu ý: Mức giá lăn bánh trên chỉ mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm các khuyến mại bổ sung tại đại lý và có thể thay đổi tùy thuộc vào từng cấu hình xe thực tế.
Toyota Yaris Cross sở hữu kích thước tổng thể D x R x C lần lượt là 4.310 x 1.770 x 1.655 mm, chiều dài cơ sở 2.620 mm cùng khoảng sáng gầm xe đạt 210 mm. So với một số đối thủ trong cùng phân khúc B-SUV như Hyundai Creta, Yaris Cross sở hữu khoảng sáng gầm nhỉnh hơn 10 mm, mang lại khả năng vượt địa hình gồ ghề và leo vỉa hè linh hoạt trong đô thị.
Ngoại thất của xe thừa hưởng nhiều đường nét góc cạnh từ các dòng xe đàn anh. Phần đầu xe gây ấn tượng với lưới tản nhiệt hình thang sơn đen, cụm đèn chiếu sáng LED góc cạnh và đèn sương mù LED dạng tròn đặt trong hốc gió giả. Thân xe dứt khoát với các đường gân dập nổi, đi kèm bộ mâm hợp kim 18 inch thiết kế 5 chấu phay 2 màu thể thao. Cụm đèn hậu LED dạng nằm ngang kéo dài giúp phần đuôi xe trông rộng rãi và vững chãi hơn.
Nội thất Toyota Yaris Cross được thiết kế tập trung vào sự tiện dụng cho người lái. Khu vực táp-lô phân tầng được chăm chút tỉ mỉ dù chất liệu chủ đạo vẫn là nhựa cứng. Bảng điều khiển trung tâm hơi xoay về phía vị trí ghế lái, kết hợp cùng vô-lăng bọc da tích hợp các phím chức năng và bảng đồng hồ kỹ thuật số 7 inch hiển thị rõ ràng.
Trung tâm giải trí là màn hình cảm ứng 10,1 inch đặt nổi, hỗ trợ kết nối không dây Apple CarPlay và Android Auto. Xe trang bị ghế lái chỉnh điện 8 hướng, sạc điện thoại không dây, phanh tay điện tử tích hợp giữ phanh tự động và hệ thống điều hòa tự động có cửa gió riêng cho hàng ghế sau. Mẫu xe sở hữu khoang hành lý có dung tích 471 lít trên bản máy xăng và 466 lít trên bản Hybrid, đủ sức chứa đồ cho các chuyến đi dài ngày của gia đình.
Toyota Yaris Cross cung cấp hai tùy chọn sức mạnh phù hợp với nhu cầu sử dụng khác nhau:
- Phiên bản máy xăng Dynamic Force (2NR-VE): Động cơ 1.5L 4 xi-lanh sản sinh công suất tối đa 105 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 138 Nm tại 4.200 vòng/phút. Đi kèm là hộp số tự động vô cấp kép D-CVT cùng hệ dẫn động cầu trước, cho mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp khoảng 5,95 lít/100 km.
- Phiên bản Hybrid (2NR-VEX): Sử dụng kết hợp giữa động cơ xăng 1.5L (90 mã lực, 121 Nm) và mô-tơ điện (79 mã lực, 141 Nm), cho tổng công suất hệ thống đạt 110 mã lực. Đi kèm hộp số e-CVT và bộ pin lithium-ion, phiên bản này hỗ trợ chế độ lái thuần điện (EV Mode) với mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp chỉ 3,8 lít/100 km.
Mẫu SUV đô thị của Toyota ghi điểm nhờ danh sách trang bị an toàn phong phú. Gói an toàn chủ động Toyota Safety Sense bao gồm các tính năng nổi bật như cảnh báo tiền va chạm, cảnh báo chệch làn và hỗ trợ giữ làn, đèn pha thích ứng tự động, kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) Stop & Go và cảnh báo phương tiện phía trước khởi hành.
Ngoài ra, hệ thống an toàn tiêu chuẩn trên xe cũng rất đầy đủ với camera 360, cảnh báo điểm mù, cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi, cảm biến áp suất lốp, cảm biến hỗ trợ đỗ xe trước/sau, cân bằng điện tử VSC, hỗ trợ khởi hành ngang dốc và 6 túi khí.
Thông số kỹ thuật chi tiết các phiên bản| Thông số kỹ thuật | Toyota Yaris Cross V | Toyota Yaris Cross HEV |
|---|---|---|
| Số chỗ ngồi | 5 | 5 |
| Kích thước D x R x C (mm) | 4.310 x 1.770 x 1.655 | 4.310 x 1.770 x 1.655 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.620 | 2.620 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 210 | 210 |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 471 | 466 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 42 | 36 |
| Động cơ | Xăng 1.5L (2NR-VE) | Hybrid 1.5L (2NR-VEX) |
| Công suất cực đại (mã lực) | 105 | 110 (kết hợp) |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 138 | 121 (máy xăng) + 141 (mô-tơ) |
| Hộp số | Tự động vô cấp D-CVT | Tự động vô cấp e-CVT |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp (lít/100 km) | 5,95 | 3,8 |
| Kích thước mâm | 18 inch | 18 inch |