Toyota Corolla Altis tiếp tục khẳng định vị thế trong phân khúc sedan hạng C tại Việt Nam nhờ sự lột xác toàn diện ở thế hệ thứ 12. Mẫu xe được nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan với 3 phiên bản, tích hợp nền tảng toàn cầu TNGA cùng tùy chọn động cơ Hybrid hiện đại, hướng tới nhóm khách hàng tìm kiếm sự bền bỉ, an toàn và tiết kiệm nhiên liệu.

Bước sang thế hệ mới, Toyota Corolla Altis được phát triển trên nền tảng khung gầm TNGA (Toyota New Global Architecture), giúp trọng tâm xe được hạ thấp, gia tăng độ cứng vững khung vỏ và tối ưu tầm quan sát cho người lái. Kích thước tổng thể dài x rộng x cao của xe đạt 4.630 x 1.780 x 1.455 mm (bản 1.8G và 1.8V có chiều cao 1.435 mm), chiều dài cơ sở giữ ở mức 2.700 mm. Khoảng sáng gầm xe đạt 128 mm ở bản động cơ xăng và nâng lên 149 mm trên phiên bản Hybrid 1.8HEV.
Về thiết kế ngoại thất, phần đầu xe thu hút chú ý với lưới tản nhiệt hình thang sơn đen mở rộng đặt thấp. Cụm đèn chiếu sáng Bi-LED tạo hình chữ J cá tính, tích hợp tính năng thích ứng thông minh trên hai bản cao cấp. Thân xe sắc nét với các đường gân dập nổi, đi cùng mâm hợp kim kích thước 16 inch trên bản 1.8G và 17 inch trên bản 1.8V, 1.8HEV. Phần đuôi xe thanh thoát nhờ cụm đèn hậu LED nối liền bằng dải crom mảnh, kết hợp cản sau tạo hình chữ C hai bên đồng điệu với cản trước.

Nội thất Corolla Altis 2026 đi theo hướng tối giản nhưng hiện đại. Bảng táp-lô được thiết kế lại gọn gàng, kết hợp việc thu hẹp cột A và dời vị trí gương chiếu hậu giúp mở rộng tầm nhìn tối đa cho tài xế. Chất liệu bọc ghế toàn bộ là da cao cấp, trong đó ghế lái hỗ trợ chỉnh điện 10 hướng.
Trang bị công nghệ nổi bật trong cabin bao gồm bảng đồng hồ kỹ thuật số màn hình TFT 12,3 inch đằng sau vô-lăng, màn hình cảm ứng trung tâm 9 inch hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto. Hệ thống điều hòa tự động có cửa gió riêng cho hàng ghế sau. Riêng phiên bản 1.8HEV còn được nâng cấp thêm màn hình hiển thị thông tin trên kính lái HUD, sạc không dây và điều hòa tự động 2 vùng độc lập.

Toyota Corolla Altis 2026 cung cấp hai tùy chọn cấu hình động cơ:
- Phiên bản 1.8G và 1.8V: Sử dụng động cơ xăng 1.8L (mã 2ZR-FBE), sản sinh công suất tối đa 138 mã lực tại 6.400 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 172 Nm tại 4.000 vòng/phút. Hộp số tự động vô cấp CVT đi kèm hệ dẫn động cầu trước.
- Phiên bản 1.8HEV: Trang bị hệ truyền động Hybrid kết hợp động cơ xăng 1.8L (97 mã lực, 142 Nm) và mô-tơ điện (71 mã lực, 163 Nm), đi kèm bộ ắc quy Nickel-metal hydride. Cấu hình này giúp xe vận hành mượt mà và đạt mức tiêu thụ nhiên liệu ấn tượng chỉ 4,3 lít/100 km trong đô thị.
Hệ thống treo trước dạng MacPherson và treo sau tay đòn kép mang lại phản hồi mặt đường êm ái, ổn định khi vào cua hay di chuyển ở tốc độ cao.

Bên cạnh các trang bị an toàn tiêu chuẩn như phanh ABS, EBD, BA, cân bằng điện tử VSC, kiểm soát lực kéo TRC, hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC và 7 túi khí, hai phiên bản 1.8V và 1.8HEV còn được trang bị gói an toàn chủ động Toyota Safety Sense 2.0. Gói công nghệ này bao gồm các tính năng:
- Cảnh báo tiền va chạm (PCS)
- Cảnh báo chệch làn đường (LDA) và hỗ trợ giữ làn đường (LTA)
- Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) Stop & Go
- Đèn chiếu xa tự động (AHB)
- Cảnh báo điểm mù (BSM) và cảnh báo áp suất lốp (TPWS) trên bản 1.8HEV
Tại thị trường Việt Nam, Toyota Corolla Altis 2026 được phân phối với giá niêm yết từ 725 đến 878 triệu đồng tùy phiên bản. Tùy chọn sơn màu Trắng ngọc trai sẽ cộng thêm 8 triệu đồng vào giá bán.
| Phiên bản | Giá niêm yết (triệu đồng) | Lăn bánh Hà Nội (triệu đồng) | Lăn bánh TP.HCM (triệu đồng) | Lăn bánh Tỉnh khác (triệu đồng) |
|---|---|---|---|---|
| Toyota Corolla Altis 1.8 G | 725 | 828 | 813 | 799 |
| Toyota Corolla Altis 1.8 V | 780 | 889 | 874 | 860 |
| Toyota Corolla Altis 1.8 HEV | 878 | 999 | 981 | 968 |

| Thông số | 1.8 G | 1.8 V | 1.8 HEV |
|---|---|---|---|
| Động cơ | Xăng 1.8L (138 hp) | Xăng 1.8L (138 hp) | Hybrid 1.8L (Xăng 97 hp + Điện 71 hp) |
| Mô-men xoắn | 172 Nm | 172 Nm | 142 Nm (Xăng) + 163 Nm (Điện) |
| Hộp số | Tự động CVT | Tự động CVT | Tự động CVT |
| Dẫn động | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) |
| Mức tiêu thụ kết hợp | 5,8 lít/100 km | 6,8 lít/100 km | 4,5 lít/100 km |
| Lốp/Mâm | 205/55 R16 | 225/45 R17 | 225/45 R17 |
| Túi khí | 7 túi khí | 7 túi khí | 7 túi khí |
Nhìn chung, Toyota Corolla Altis 2026 vẫn là sự lựa chọn cân bằng trong phân khúc sedan hạng C nhờ thiết kế trẻ trung, nội thất hiện đại, khả năng tiết kiệm nhiên liệu vượt trội trên bản Hybrid cùng gói an toàn TSS 2.0 đáng tin cậy.