Honda CR-V 2026 thuộc thế hệ thứ 6 mang đến sự lột xác toàn diện về thiết kế, công nghệ và khả năng vận hành. Mẫu crossover cỡ C này được phân phối tại Việt Nam với 4 phiên bản, bao gồm 3 bản máy xăng 1.5L Turbo lắp ráp trong nước (cấu hình 5+2 chỗ) và 1 bản e:HEV RS Hybrid nhập khẩu từ Thái Lan (cấu hình 5 chỗ). Với mức giá niêm yết khởi điểm từ 1,039 tỷ đồng, Honda CR-V tiếp tục là lựa chọn hấp dẫn trong phân khúc nhờ sự ổn định, tính đa dụng và trang bị an toàn vượt trội.

Dưới đây là bảng giá niêm yết và chi phí lăn bánh tạm tính của Honda CR-V cập nhật mới nhất:
| Mẫu xe | Giá niêm yết (tỷ đồng) | Lăn bánh Hà Nội (tỷ đồng) | Lăn bánh TP.HCM (tỷ đồng) | Lăn bánh Tỉnh/TP khác (tỷ đồng) |
|---|---|---|---|---|
| Honda CR-V G | 1,039 | 1,180 | 1,159 | 1,145 |
| Honda CR-V L | 1,099 | 1,247 | 1,225 | 1,211 |
| Honda CR-V L AWD | 1,250 | 1,416 | 1,391 | 1,377 |
| Honda CR-V e:HEV L | 1,170 | 1,326 | 1,303 | 1,289 |
| Honda CR-V e:HEV RS | 1,250 | 1,416 | 1,391 | 1,377 |
*Lưu ý: Mức giá lăn bánh trên chỉ mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm các chương trình khuyến mại từ đại lý.

Honda CR-V 2026 sở hữu kích thước tổng thể Dài x Rộng x Cao lần lượt là 4.691 x 1.866 x 1.681 mm (bản e:HEV RS cao 1.691 mm). So với thế hệ tiền nhiệm, xe dài hơn 68 mm và rộng hơn 11 mm, trong khi chiều dài cơ sở tăng thêm 41 mm, đạt mức 2.701 mm. Điều này giúp xe có diện mạo uy nghi hơn và cải thiện không gian khoang cabin.

Diện mạo phía trước nổi bật với lưới tản nhiệt hình lục giác cỡ lớn sơn đen, kết hợp cản trước dạng lưới tổ ong tạo cảm giác khỏe khoắn. Cụm đèn chiếu sáng sắc nét hoàn toàn bằng công nghệ LED. Thân xe dập nổi các đường gân thể thao, đi kèm bộ mâm 5 chấu kép kích thước 18 inch bọc trong bộ lốp 235/60R18. Phiên bản e:HEV RS mang đậm điểm nhấn cá tính với logo RS đỏ, các chi tiết gương chiếu hậu, mâm xe sơn đen bóng cùng thanh giá nóc thể thao.

Không gian nội thất của Honda CR-V 2026 được thiết kế theo phong cách hiện đại, tinh giản và chú trọng sự tiện dụng. Bảng táp-lô được bố trí gọn gàng với điểm nhấn là cửa gió điều hòa ẩn sau lưới tổ ong sang trọng. Vô-lăng bọc da tích hợp đầy đủ nút bấm điều khiển chức năng.

Phía sau vô-lăng là màn hình hiển thị thông tin kỹ thuật số 10,2 inch trên các bản cao cấp (bản tiêu chuẩn dùng màn 7 inch). Màn hình cảm ứng trung tâm 9 inch hỗ trợ kết nối Apple CarPlay không dây và Android Auto. Xe còn được trang bị dàn âm thanh 12 loa Bose cao cấp, điều hòa tự động 2 vùng độc lập, sạc điện thoại không dây, cửa sổ trời toàn cảnh, phanh tay điện tử và màn hình hiển thị thông tin trên kính lái (HUD).

Honda CR-V 2026 mang đến hai cấu hình động cơ đáp ứng nhu cầu đa dạng của người dùng:
- Động cơ xăng 1.5L VTEC Turbo: Sản sinh công suất tối đa 188 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 240 Nm tại 1.700–5.000 vòng/phút. Động cơ đi kèm hộp số vô cấp CVT, hệ dẫn động cầu trước (FWD) hoặc 4 bánh toàn thời gian (AWD).
- Động cơ Hybrid 2.0L e:HEV: Kết hợp giữa động cơ xăng 2.0L (146 mã lực, 183 Nm) và mô-tơ điện (181 mã lực, 350 Nm), cho tổng công suất kết hợp đạt 204 mã lực. Phiên bản này sử dụng hộp số e-CVT và hệ dẫn động FWD, đạt mức tiêu thụ nhiên liệu ấn tượng chỉ 3,4 lít/100 km trong đô thị và 5,2 lít/100 km trên đường hỗn hợp.

Bên cạnh cấu trúc khung gầm cứng cáp, Honda CR-V 2026 được trang bị tiêu chuẩn gói an toàn chủ động Honda Sensing trên tất cả các phiên bản. Các tính năng nổi bật bao gồm:
- Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) Stop & Go
- Phanh tự động giảm thiểu va ch碰 c (CMBS)
- Hỗ trợ giữ làn đường (LKAS) và Cảnh báo chệch làn đường (RDM)
- Camera quan sát điểm mù LaneWatch và Camera 360 độ
- Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi và Cảnh báo tài xế buồn ngủ
- Hệ thống 8 túi khí bảo vệ toàn diện

| Thông số | CR-V G | CR-V L | CR-V L AWD | CR-V e:HEV RS |
|---|---|---|---|---|
| Số chỗ ngồi | 5+2 | 5+2 | 5+2 | 5 |
| Kích thước D x R x C (mm) | 4.691 x 1.866 x 1.681 | 4.691 x 1.866 x 1.681 | 4.691 x 1.866 x 1.681 | 4.691 x 1.866 x 1.691 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.701 | 2.701 | 2.701 | 2.701 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 198 | 198 | 208 | 198 |
| Động cơ | 1.5L Turbo | 1.5L Turbo | 1.5L Turbo | 2.0L Hybrid |
| Công suất cực đại (hp) | 188 | 188 | 188 | 204 (kết hợp) |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 240 | 240 | 240 | 350 (mô-tơ điện) |
| Hộp số | CVT | CVT | CVT | e-CVT |
| Dẫn động | FWD | FWD | AWD | FWD |
| Tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp (lít/100 km) | 7,49 | 7,3 | 7,8 | 5,2 |
Nhìn chung, Honda CR-V 2026 tiếp tục duy trì thế mạnh về độ tin cậy, cảm giác lái chắc chắn cùng khả năng tiết kiệm nhiên liệu vượt trội từ phiên bản Hybrid. Tuy không gian hàng ghế thứ 3 trên các bản 5+2 còn hơi khiêm tốn, CR-V vẫn là lựa chọn cân bằng xuất sắc cho các gia đình đang tìm kiếm một chiếc SUV đa dụng hạng C chất lượng cao.