KIA Sonet 2026 là mẫu SUV đô thị nằm ở phân khúc A-SUV, do THACO trực tiếp lắp ráp và phân phối tại thị trường Việt Nam. Sở hữu kiểu dáng thể thao, không gian cabin tối ưu cùng mức chi phí sở hữu hợp lý, dòng xe này hiện cạnh tranh trực tiếp với các đối thủ như Toyota Raize hay VinFast VF 5.
Bảng giá niêm yết và chi phí lăn bánh KIA Sonet 2026Cập nhật trong tháng 8/2026, KIA Sonet tiếp tục mang đến 4 tùy chọn phiên bản với mức giá niêm yết khởi điểm từ 450 triệu đồng. Trong đó, các bản Deluxe và Luxury nhận chương trình ưu đãi trị giá lên đến 12 triệu đồng.

| Mẫu xe | Giá niêm yết (triệu đồng) | Lăn bánh Hà Nội (triệu đồng) | Lăn bánh TP.HCM (triệu đồng) | Lăn bánh Tỉnh/TP khác (triệu đồng) | Ưu đãi |
|---|---|---|---|---|---|
| KIA Sonet 1.5 AT | 450 | 520 | 511 | 497 | - |
| KIA Sonet 1.5 Deluxe | 489 | 563 | 554 | 540 | Ưu đãi lên đến 12 triệu đồng |
| KIA Sonet 1.5 Luxury | 529 | 608 | 598 | 584 | Ưu đãi lên đến 12 triệu đồng |
| KIA Sonet 1.5 Premium | 584 | 670 | 658 | 644 | - |
*Lưu ý: Mức giá lăn bánh trên chỉ mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm các chương trình khuyến mại bổ sung từ từng đại lý cụ thể.
Diện mạo trẻ trung cùng ngôn ngữ thiết kế Star-mapKIA Sonet 2026 có kích thước tổng thể Dài x Rộng x Cao lần lượt là 4.120 x 1.790 x 1.642 mm, chiều dài cơ sở đạt 2.500 mm cùng khoảng sáng gầm xe 205 mm. Thông số này giúp xe có khả năng xoay xở linh hoạt trong đô thị đồng thời vượt qua các đoạn đường gồ ghề một cách dễ dàng.

Phần đầu xe nổi bật với lưới tản nhiệt mũi hổ đặc trưng, cách điệu họa tiết sóng mở rộng theo chiều ngang. Hệ thống đèn chiếu sáng lấy cảm hứng từ các chòm sao (Star-map) kết hợp cụm đèn pha LED 3 bóng tách biệt trên bản cao cấp. Nhìn từ thân xe, dàn mâm 16 inch phối 2 tông màu thể thao giúp tôn lên đường nét năng động. Phía sau, cụm đèn hậu LED dạng thanh trải dài mang đến vẻ sang trọng tương tự các phân khúc xe cao hơn.
Táp-lô hiện đại và không gian cabin tiện nghiDù có kích thước nhỏ gọn, không gian bên trong KIA Sonet 2026 vẫn được sắp xếp hợp lý nhằm tạo sự thoải mái cho 5 vị trí ngồi. Khoang lái nổi bật với bảng táp-lô thiết kế hiện đại, vô-lăng 3 chấu bọc da dạng D-Cut thể thao cùng điểm nhấn chỉ khâu màu đỏ.

Ở trung tâm táp-lô là màn hình cảm ứng giải trí 10,25 inch (bản Premium) hoặc 8 inch (bản Deluxe và Luxury), hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto không dây. Toàn bộ ghế ngồi đều bọc da, trong đó ghế lái trang bị tính năng chỉnh điện trên phiên bản Premium. Hàng ghế thứ hai có cửa gió điều hòa riêng, bệ tỳ tay trung tâm và khả năng gập tỉ lệ 60:40 để mở rộng khoang hành lý 392 lít.
Động cơ Smartstream 1.5L và khả năng vận hànhCung cấp sức mạnh cho cả 3 phiên bản KIA Sonet 2026 là khối động cơ xăng Smartstream 1.5L, cho công suất tối đa 113 mã lực tại 6.300 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 144 Nm tại 4.500 vòng/phút. Đi kèm với đó là hộp số tự động vô cấp CVT cùng hệ dẫn động cầu trước.

Trên các bản Luxury và Premium, người lái có thể tùy chọn các chế độ vận hành Normal, Eco hoặc Sport. Mức tiêu thụ nhiên liệu trung bình của xe dao động từ 5,97 đến 6,12 lít/100 km tùy phiên bản, đáp ứng tốt tiêu chí tiết kiệm cho nhu cầu di chuyển hàng ngày.
Trang bị an toàn và công nghệ hỗ trợKIA Sonet 2026 sở hữu danh sách trang bị an toàn nền tảng gồm hệ thống chống bó cứng phanh (ABS), phân phối lực phanh điện tử (EBD), cân bằng điện tử (ESC), hỗ trợ khởi hành ngang dốc cùng camera lùi và cảm biến sau.
Phiên bản Luxury và Premium được nâng cấp thêm cảm biến khoảng cách phía trước và cảm biến áp suất lốp. Riêng phiên bản cao cấp nhất Premium được trang bị hệ thống 6 túi khí, trong khi các bản còn lại sở hữu 2 túi khí tiêu chuẩn.
Thông số kỹ thuật chi tiết các phiên bản KIA Sonet 2026| Thông số | Sonet Deluxe | Sonet Luxury | Sonet Premium |
|---|---|---|---|
| Kích thước D x R x C (mm) | 4.120 x 1.790 x 1.642 | 4.120 x 1.790 x 1.642 | 4.120 x 1.790 x 1.642 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.500 | 2.500 | 2.500 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 205 | 205 | 205 |
| Động cơ | Smartstream 1.5L | Smartstream 1.5L | Smartstream 1.5L |
| Công suất cực đại (mã lực / rpm) | 113 / 6.300 | 113 / 6.300 | 113 / 6.300 |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm / rpm) | 144 / 4.500 | 144 / 4.500 | 144 / 4.500 |
| Hộp số | CVT | CVT | CVT |
| Đèn chiếu sáng trước | Halogen | LED | LED |
| Màn hình giải trí | 8 inch | 8 inch | 10,25 inch |
| Số túi khí | 2 | 2 | 6 túi khí |
Nhìn chung, KIA Sonet 2026 ghi điểm nhờ thiết kế thể thao bắt mắt, trang bị tiện nghi phong phú trong tầm giá và khả năng tiết kiệm nhiên liệu tốt. Tuy nhiên, xe vẫn tồn tại một số hạn chế nhỏ như khoảng để chân hàng ghế sau ở mức vừa đủ và hệ thống treo hơi cứng khi di chuyển qua các địa hình không bằng phẳng.