Mazda CX-30 là mẫu SUV đô thị cỡ B+ được định vị nằm giữa Mazda CX-3 và Mazda CX-5. Mẫu xe được nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan và phân phối chính thức tại thị trường Việt Nam với 2 phiên bản: 2.0L Luxury và 2.0L Premium, đi kèm 3 tùy chọn màu ngoại thất gồm đỏ, xanh và trắng. Mẫu xe hướng tới nhóm khách hàng tìm kiếm phương tiện gầm cao linh hoạt trong đô thị với thiết kế trau chuốt và nhiều công nghệ hỗ trợ lái.

Mazda CX-30 cạnh tranh trực tiếp với các mẫu xe trong phân khúc như Toyota Corolla Cross, KIA Seltos, Hyundai Kona hay Honda HR-V. Chi phí lăn bánh tạm tính tại các địa phương được tổng hợp theo bảng dưới đây:
| Phiên bản | Giá niêm yết (triệu VND) | Lăn bánh Hà Nội (triệu VND) | Lăn bánh TP.HCM (triệu VND) | Lăn bánh Tỉnh/TP khác (triệu VND) |
|---|---|---|---|---|
| Mazda CX-30 2.0L Luxury | 699 | 799 | 785 | 771 |
| Mazda CX-30 2.0L Premium | 749 | 855 | 840 | 826 |
*Lưu ý: Mức giá lăn bánh trên mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm các chương trình khuyến mại tại đại lý và có thể thay đổi tùy khu vực đăng ký cũng như trang bị thực tế của xe.

Cả hai phiên bản của Mazda CX-30 dùng chung nền tảng khung gầm và hệ truyền động, chỉ khác biệt chủ yếu ở các tính năng thuộc gói an toàn chủ động cao cấp.
| Thông số kỹ thuật | Mazda CX-30 2.0L Luxury | Mazda CX-30 2.0L Premium |
|---|---|---|
| Kích thước tổng thể D x R x C (mm) | 4.395 x 1.795 x 1.540 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.655 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 175 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5,3 | |
| Trọng lượng không tải (kg) | 1.441 | 1.452 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1.936 | |
| Thể tích khoang hành lý (lít) | 430 - 1.406 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 51 | |
| Động cơ | Skyactiv-G 2.0L, Phun xăng trực tiếp | |
| Dung tích xy-lanh (cc) | 1.988 | |
| Công suất cực đại | 153 mã lực @ 6.000 vòng/phút | |
| Mô-men xoắn cực đại | 200 Nm @ 4.000 vòng/phút | |
| Hộp số & Hệ dẫn động | Tự động 6 cấp (6AT) / Dẫn động cầu trước (FWD) | |
| Hệ thống treo (Trước / Sau) | Độc lập McPherson với thanh cân bằng / Thanh xoắn | |
| Hệ thống phanh (Trước / Sau) | Đĩa tản nhiệt / Đĩa đặc | |
| Thông số lốp & Mâm xe | 215/55 R18 / Mâm hợp kim 18 inch | |
| Số túi khí | 7 túi khí | |
| Gói an toàn i-Activsense | Không trang bị | Trang bị tiêu chuẩn |
Mazda CX-30 được tạo hình theo triết lý KODO với tư duy tối giản "Less is more". Phần đầu xe tạo điểm nhấn bằng lưới tản nhiệt vân tổ ong kết hợp viền mạ crôm vuốt dài sang cụm đèn pha LED. Logo nhận diện thương hiệu dạng 3D đặt tại vị trí trung tâm.


Thân xe sở hữu các đường gân nổi uốn lượn nhằm tối ưu hiệu ứng ánh sáng khi di chuyển. Mâm xe hợp kim 18 inch thiết kế 5 chấu kép dạng cánh hoa đi cùng lốp 215/55 R18. Cột D kéo dài về phía sau tạo dáng vẻ coupe thể thao đồng thời hỗ trợ tối ưu không gian chứa đồ. Đuôi xe nổi bật với cụm đèn hậu LED dạng elip đối xứng, gia tăng cảm giác bề thế cho tổng thể xe.

Khoang cabin của Mazda CX-30 tập trung vào người lái với cách sắp xếp gọn gàng, sử dụng ghế ngồi bọc da đi kèm chỉ khâu màu đối lập. Bảng táp-lô bố trí màn hình thông tin giải trí 8,8 inch hỗ trợ các kết nối USB, Bluetooth, Radio cùng Apple CarPlay và Android Auto.


Vô-lăng 3 chấu bọc da tích hợp nhiều phím bấm điều khiển chức năng. Danh sách trang bị tiện ích trên xe gồm có: hệ thống điều hòa tự động 2 vùng độc lập, phanh tay điện tử tích hợp giữ phanh tự động Auto Hold, cửa sổ trời, cốp sau đóng/mở điện, màn hình HUD hiển thị thông tin trên kính lái và gương chiếu hậu chỉnh/gập điện có nhớ vị trí kèm chức năng chống chói tự động.

Cả hai phiên bản Mazda CX-30 đều sử dụng động cơ xăng Skyactiv-G dung tích 2.0L hút khí tự nhiên, sản sinh công suất tối đa 153 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 200 Nm tại 4.000 vòng/phút. Toàn bộ sức mạnh truyền tới hệ dẫn động cầu trước thông qua hộp số tự động 6 cấp (6AT).

Bên cạnh chế độ lái thể thao (Sport Mode), xe được trang bị hệ thống kiểm soát gia tốc GVC và hệ thống ngắt động cơ tạm thời i-stop nhằm nâng cao tính ổn định khi vào cua và tối ưu hiệu quả sử dụng nhiên liệu trong đô thị.
Hệ thống an toàn chủ động và thụ độngPhiên bản Mazda CX-30 2.0L Premium được trang bị gói an toàn chủ động cao cấp i-Activsense với các tính năng hỗ trợ vận hành gồm:
- Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) và Hỗ trợ giữ làn đường (LAS).
- Kiểm soát hành trình thích ứng tích hợp radar (MRCC).
- Cảnh báo điểm mù (BSM) và Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi (RCTA).
- Hỗ trợ phanh thông minh phía trước (SBS).
- Hỗ trợ điều chỉnh chế độ đèn pha (HBC) và mở rộng góc chiếu theo hướng đánh lái (AFS).

Trang bị tiêu chuẩn có mặt trên cả 2 phiên bản gồm hệ thống 7 túi khí, camera lùi, cảm biến đỗ xe trước/sau, hệ thống chống bó cứng phanh (ABS), phân phối lực phanh điện tử (EBD) và cân bằng điện tử (DSC).
Tổng kết ưu và nhược điểmNhìn chung, Mazda CX-30 là lựa chọn đáng cân nhắc trong tầm giá 700 - 800 triệu đồng nhờ sở hữu thiết kế bắt mắt, nội thất hoàn thiện bằng vật liệu cao cấp và hệ thống an toàn hỗ trợ lái vượt trội trong phân khúc B+. Dẫu vậy, mẫu xe vẫn có một số điểm cần lưu ý như phần ốp nhựa hông xe chiếm diện tích lớn và không gian hàng ghế thứ hai có phần hạn chế đối với những hành khách có chiều cao trên 1,7m.