Thị trường ô tô Việt Nam đang chứng kiến một nghịch lý rất đáng chú ý: trong khi giá của phần lớn hàng hóa, dịch vụ và tài sản đều tăng mạnh theo thời gian, ô tô lại ngày càng trở nên dễ tiếp cận hơn.

CX52jpg-1728794872

Nếu lấy giá vàng làm thước đo, sự thay đổi này thậm chí gây bất ngờ hơn khi một chiếc Mazda CX-5 vào cuối năm 2015 có giá tương đương 31,7 lượng vàng, nhưng hiện nay một chiếc xe tương tự chỉ còn tương đương khoảng 4,66 lượng. Nói cách khác, nếu một người cách đây 11 năm có 1,039 tỷ đồng và quyết định mua vàng thay vì mua ô tô, số vàng đó hiện có giá trị khoảng 4,76 tỷ đồng, đủ để mua gần 7 chiếc CX-5 mới. Đây không phải phép tính nhằm khẳng định vàng luôn là kênh đầu tư tốt hơn ô tô, nhưng là cách khá trực quan để hình dung giá trị tương đối của hai loại tài sản đã thay đổi như thế nào trong hơn một thập kỷ qua.

Cuối năm 2015, Mazda CX-5 bản tiêu chuẩn có giá đề xuất khoảng 1,039 tỷ đồng, một mức giá khá cao nếu đặt trong bối cảnh thu nhập của người Việt khi đó. Giá vàng SJC bán ra vào thời điểm này khoảng 32,7 triệu đồng/lượng, đồng nghĩa người mua phải bỏ ra tương đương 31,7 lượng vàng để sở hữu một chiếc CX-5. Đến năm 2026, giá CX-5 bản Deluxe chỉ còn khoảng 699 triệu đồng, trong khi vàng SJC đã tăng lên khoảng 150 triệu đồng/lượng.

Gemini_Generated_Image_h89dgoh89dgoh89d

Quy đổi theo giá vàng hiện tại, chiếc CX-5 chỉ còn tương đương 4,66 lượng vàng. Khoảng cách này cho thấy tốc độ tăng giá của vàng và tốc độ giảm giá tương đối của ô tô gần như đi theo hai hướng hoàn toàn trái ngược nhau. Nếu giữ nguyên 31,7 lượng vàng từ năm 2015 đến nay, giá trị tài sản đã tăng lên khoảng 4,76 tỷ đồng; trong khi đó, nếu dùng số tiền tương đương để mua CX-5, chủ xe hiện vẫn chỉ sở hữu một chiếc ô tô có giá thị trường khoảng 699 triệu đồng và còn phải chịu thêm khấu hao trong quá trình sử dụng.

Tất nhiên, so sánh giá ô tô với vàng chỉ mang tính tham khảo bởi hai loại tài sản có tính chất hoàn toàn khác nhau. Ô tô là tài sản tiêu dùng, vừa mất giá theo thời gian vừa phát sinh chi phí nhiên liệu, bảo dưỡng, bảo hiểm và sửa chữa, trong khi vàng chủ yếu được sử dụng như một tài sản tích trữ. Giá vàng trong nước cũng không hoàn toàn phản ánh mức tăng của vàng thế giới do còn chịu tác động từ tỷ giá và đặc thù nguồn cung. Tuy nhiên, khi kết hợp với các chỉ số khác như lạm phát và thu nhập, xu hướng ô tô ngày càng dễ mua tại Việt Nam lại trở nên rất rõ ràng.

Trong 10 năm, chỉ số giá tiêu dùng CPI của Việt Nam tăng khoảng 30,5%, đồng nghĩa mặt bằng giá hàng hóa và dịch vụ đã tăng đáng kể. Nếu quy đổi giá CX-5 hiện tại về mặt bằng giá năm 2015, mức 699 triệu đồng chỉ tương đương khoảng 535 triệu đồng. Như vậy, xét trên sức mua của đồng tiền, giá thực của CX-5 hiện nay thấp hơn gần một nửa so với mức giá của mẫu xe này cách đây 11 năm. Điều đáng chú ý là ô tô không chỉ rẻ hơn khi so với lạm phát mà còn rẻ hơn rất nhiều nếu đặt cạnh tốc độ tăng thu nhập của người dân.

Năm 2015, thu nhập bình quân đầu người của Việt Nam khoảng 2.109 USD/năm, tương đương 45,7 triệu đồng. Một chiếc CX-5 giá 1,039 tỷ đồng khi đó có giá trị tương đương gần 23 năm thu nhập bình quân của một người Việt. Đến năm 2025, thu nhập bình quân đầu người đã tăng lên khoảng 5.026 USD/năm, tương đương khoảng 127 triệu đồng, trong khi CX-5 bản Deluxe chỉ có giá 699 triệu đồng. Tính theo cách này, người Việt hiện chỉ cần khoảng 5,5 năm thu nhập bình quân để mua một chiếc CX-5, thay vì gần 23 năm như cách đây một thập kỷ. Dù cách tính này không phản ánh khả năng tiết kiệm thực tế của từng hộ gia đình, nó vẫn cho thấy mức độ cải thiện rất lớn về khả năng tiếp cận ô tô.

CX-5 cũng không phải trường hợp cá biệt. Trong 11 năm qua, nhiều mẫu xe phổ thông tại Việt Nam đã giảm giá khởi điểm hoặc duy trì mức giá gần như không đổi trong khi trang bị ngày càng nhiều hơn. Mazda2 hiện có giá khởi điểm thấp hơn khoảng 211 triệu đồng so với cách đây hơn một thập kỷ, Mazda3 giảm từ khoảng 728 triệu đồng xuống còn 569 triệu đồng. Những mẫu xe phổ biến như Toyota Vios và Honda City cũng liên tục chịu áp lực giảm giá khi các hãng phải cạnh tranh gay gắt để giữ doanh số. Tuy nhiên, không phải toàn bộ thị trường đều đi theo xu hướng này. Toyota Camry, Ford Ranger, Honda CR-V hay Toyota Fortuner có giá khởi điểm hiện tại cao hơn so với năm 2015, nhưng ngay cả với những mẫu xe này, khách hàng hiện vẫn nhận được lượng trang bị, công nghệ an toàn và lựa chọn động cơ đa dạng hơn đáng kể so với trước.

Gemini_Generated_Image_r5rz22r5rz22r5rz

Sự thay đổi mạnh nhất nằm ở cách các hãng xe cạnh tranh. Khoảng 10 năm trước, giảm hơn 100 triệu đồng là chuyện khá hiếm và thường chỉ xuất hiện với xe bán chậm hoặc tồn kho. Những mẫu xe có sức bán tốt thậm chí thường được bán đúng giá niêm yết, còn xe mới ra mắt trong tình trạng cầu vượt cung có thể xảy ra hiện tượng "bia kèm lạc", khách hàng phải trả thêm tiền để được nhận xe sớm hoặc chọn đúng màu. Thị trường hiện nay gần như đảo ngược hoàn toàn. Các chương trình giảm giá hàng trăm triệu đồng xuất hiện thường xuyên hơn, thậm chí áp dụng cho cả những mẫu xe có doanh số ổn định. Toyota Veloz Cross từng được giảm xấp xỉ 100 triệu đồng, Hyundai Tucson có mức giảm tới 163 triệu đồng đối với xe sản xuất năm 2025, còn Subaru Forester sản xuất năm 2024 từng được giảm tới 360 triệu đồng để dọn kho.

Ở nhóm xe sang, cuộc chiến giá còn khốc liệt hơn khi những mẫu xe tồn kho lâu năm có thể được giảm từ vài trăm triệu đến hơn 1 tỷ đồng. Mercedes-Benz S 450 4Matic sản xuất năm 2023 từng giảm gần 1,3 tỷ đồng, tương đương khoảng 23-25% giá trị xe, trong khi BMW iX3 sản xuất năm 2023 cũng có mức giảm gần 1,1 tỷ đồng. Những con số này cho thấy thị trường đã thay đổi rất xa so với thời kỳ người mua phải chấp nhận giá bán cao do nguồn cung hạn chế.

Có nhiều nguyên nhân đứng sau xu hướng này, từ chính sách thuế, tỷ lệ nội địa hóa, tối ưu hóa sản xuất cho tới sự cạnh tranh ngày càng gay gắt giữa các thương hiệu. Tuy nhiên, hai yếu tố mới đang tạo sức ép đặc biệt lớn lên mặt bằng giá là sự phát triển nhanh của VinFast và làn sóng xe Trung Quốc. MG, Omoda & Jaecoo, Geely, BYD cùng nhiều thương hiệu khác liên tục đưa sản phẩm vào Việt Nam với chiến lược cạnh tranh bằng giá, trang bị và công nghệ. Khi một mẫu xe mới có thể cung cấp màn hình lớn, camera 360 độ, ADAS, ghế chỉnh điện, cửa sổ trời hay hệ truyền động hybrid với mức giá thấp hơn trước, các hãng xe Nhật Bản, Hàn Quốc và châu Âu cũng khó có thể giữ cách định giá như một thập kỷ trước.

Người hưởng lợi rõ ràng nhất từ cuộc chiến này là khách hàng mua xe mới. Với cùng một khoản ngân sách, người Việt hiện có thể mua được những chiếc xe lớn hơn, nhiều công nghệ hơn và an toàn hơn đáng kể so với trước đây. Tuy nhiên, mặt trái là giá trị xe cũ cũng chịu sức ép ngày càng lớn. Khi xe mới liên tục được giảm giá, những chiếc xe đã qua sử dụng khó giữ giá như trước, đặc biệt nếu mẫu xe đó thường xuyên có chương trình ưu đãi hoặc chuẩn bị được thay thế bằng thế hệ mới. Vì vậy, ô tô đang dần chuyển từ một loại tài sản mà người mua kỳ vọng giữ giá sang đúng bản chất của một sản phẩm tiêu dùng: mua để phục vụ nhu cầu đi lại, hưởng tiện ích trong quá trình sử dụng và chấp nhận khấu hao theo thời gian.

Sau 11 năm, câu chuyện của Mazda CX-5 cho thấy sự thay đổi này một cách rõ ràng nhất. Năm 2015, 31,7 lượng vàng chỉ đủ mua một chiếc CX-5; đến năm 2026, số vàng ấy có giá trị đủ mua gần 7 chiếc. Đây có lẽ là một trong những cách trực quan nhất để thấy ô tô tại Việt Nam đã rẻ đi tương đối nhanh như thế nào, đồng thời phản ánh mức độ cạnh tranh ngày càng khốc liệt của thị trường xe hơi trong nước.