Hyundai Elantra thế hệ thứ 7 tiếp tục khẳng định vị thế nổi bật trong phân khúc sedan hạng C tại Việt Nam. Được lắp ráp trong nước với 4 phiên bản cùng 6 lựa chọn màu sơn ngoại thất gồm Đen, Trắng, Bạc, Vàng cát, Xanh và Đỏ, mẫu xe mang đến phong cách thể thao ấn tượng cùng hàm lượng công nghệ phong phú trong tầm giá.

Mức giá niêm yết của Hyundai Elantra dao động từ 579 đến 769 triệu đồng. Dưới đây là bảng chi tiết giá niêm yết và chi phí lăn bánh ước tính tại các khu vực:
| Phiên bản | Giá niêm yết (triệu VND) | Lăn bánh Hà Nội (triệu VND) | Lăn bánh TP.HCM (triệu VND) | Lăn bánh Tỉnh/TP khác (triệu VND) |
|---|---|---|---|---|
| Hyundai Elantra 1.6 AT Tiêu chuẩn | 579 | 670 | 659 | 640 |
| Hyundai Elantra 1.6 AT Đặc biệt | 639 | 738 | 725 | 706 |
| Hyundai Elantra 2.0 AT Cao cấp | 699 | 805 | 791 | 772 |
| Hyundai Elantra N Line | 769 | 883 | 868 | 849 |
*Lưu ý: Mức giá lăn bánh trên chỉ mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm các chương trình ưu đãi, khuyến mại từ đại lý.

Hyundai Elantra sở hữu kích thước tổng thể dài x rộng x cao lần lượt là 4.675 x 1.825 x 1.440 mm, cùng chiều dài cơ sở đạt 2.720 mm và khoảng sáng gầm 150 mm. Thiết kế tổng thể mang dáng dấp coupe thể thao với phần trần xe vuốt xuôi về phía đuôi.

Phần đầu xe gây ấn tượng với lưới tản nhiệt đa giác kích thước lớn mang họa tiết tựa mặt cắt đá quý. Cụm đèn pha vuốt nhọn sang hai bên, sử dụng công nghệ Projector LED trên các bản cao và Bi-Halogen ở bản tiêu chuẩn. Dải đèn LED định vị ban ngày được bố trí ẩn vào lưới tản nhiệt một cách tinh tế.

Thân xe tạo điểm nhấn bằng những đường gân dập nổi sắc sảo. Tùy từng phiên bản, xe được trang bị bộ mâm hợp kim đa chấu kích thước từ 15 đến 18 inch. Ở phía sau, dải đèn hậu LED tạo hình chữ H nối liền bề ngang đuôi xe, kết hợp cánh khuếch tán gió dưới cản sau giúp tối ưu tính khí động học.

Riêng biến thể Elantra N Line sở hữu gói trang bị ngoại thất thể thao với lưới tản nhiệt đính logo N Line, ốp hốc hút gió khí động học, gương chiếu hậu sơn đen bóng, cánh lướt gió sau và ống xả kép mạ crom.
Khoang lái hiện đại với cụm màn hình képKhông gian nội thất Elantra tập trung hướng đến người lái với phong cách số hóa liền mạch. Bảng táp-lô nổi bật nhờ cặp màn hình kích thước 10,25 inch gồm màn hình kỹ thuật số hiển thị thông tin vận hành và màn hình cảm ứng trung tâm hỗ trợ kết nối Apple CarPlay/Android Auto.

Vô-lăng bọc da tích hợp nhiều phím bấm điều khiển chức năng và lẫy chuyển số. Ghế ngồi bọc da cao cấp (bản tiêu chuẩn dùng ghế nỉ), trong đó ghế lái hỗ trợ chỉnh điện 10 hướng kết hợp tính năng sưởi ấm và làm mát.

Các trang bị tiện nghi đáng chú ý khác bao gồm: điều hòa tự động 2 vùng độc lập có cửa gió hàng ghế sau, hệ thống phanh tay điện tử, sạc điện thoại không dây chuẩn Qi, chìa khóa thông minh tích hợp chức năng khởi động từ xa và cốp mở điện rảnh tay.
Tùy chọn vận hành và thông số kỹ thuật chi tiếtHyundai Elantra mang đến 3 cấu hình động cơ kết hợp hệ dẫn động cầu trước FWD:
- Động cơ 1.6L T-GDi (bản N Line): Công suất tối đa 204 mã lực tại 6.000 vòng/phút, mô-men xoắn cực đại 265 Nm tại 1.500–5.400 vòng/phút, đi kèm hộp số ly hợp kép 7 cấp DCT. Xe tăng tốc 0–100 km/h trong 7,7 giây.
- Động cơ 2.0L MPI: Công suất tối đa 159 mã lực tại 6.200 vòng/phút, mô-men xoắn cực đại 193 Nm tại 4.000 vòng/phút, kết hợp hộp số tự động 6 cấp.
- Động cơ 1.6L MPI: Công suất tối đa 128 mã lực tại 6.300 vòng/phút, mô-men xoắn cực đại 155 Nm tại 4.850 vòng/phút, kết hợp hộp số tự động 6 cấp.

| Thông số kỹ thuật | 1.6 AT Tiêu chuẩn | 1.6 AT Đặc biệt | 2.0 AT Cao cấp | N Line |
|---|---|---|---|---|
| Dài x Rộng x Cao (mm) | 4.675 x 1.825 x 1.440 | 4.675 x 1.825 x 1.440 | 4.675 x 1.825 x 1.440 | 4.675 x 1.825 x 1.440 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.720 | 2.720 | 2.720 | 2.720 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 150 | 150 | 150 | 150 |
| Kích thước lốp/mâm | 195/65 R15 | 205/65 R16 | 225/45 R17 | 235/40 R18 |
| Dung tích xy-lanh (cc) | 1.591 | 1.591 | 1.999 | 1.591 Turbo |
| Công suất (mã lực / rpm) | 128 / 6.300 | 128 / 6.300 | 159 / 6.200 | 204 / 6.000 |
| Mô-men xoắn (Nm / rpm) | 155 / 4.850 | 155 / 4.850 | 193 / 4.000 | 265 / 1.500–5.400 |
| Hộp số | 6 AT | 6 AT | 6 AT | 7 DCT |
| Tiêu thụ hỗn hợp (lít/100 km) | 7,0 | 7,0 | 7,0 | 5,83 |
Về mặt an toàn, Hyundai Elantra được trang bị danh sách tính năng tiêu chuẩn gồm hệ thống chống bó cứng phanh ABS, phân phối lực phanh điện tử EBD, hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA, cân bằng điện tử ESC, kiểm soát lực kéo TCS, hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC, cảm biến áp suất lốp, camera lùi và hệ thống 6 túi khí (bản tiêu chuẩn trang bị 2 túi khí).

Nhìn chung, với thiết kế ngoại hình phá cách, trang bị tiện nghi đầy đủ cùng mức giá tiếp cận hợp lý từ 579 triệu đồng, Hyundai Elantra là sự lựa chọn đáng cân nhắc cho khách hàng tìm kiếm một mẫu sedan hạng C cá tính và tiện dụng.