Toyota Vios 2026 tiếp tục khẳng định vị thế vững chắc trong phân khúc sedan hạng B tại thị trường Việt Nam với phiên bản nâng cấp giữa vòng đời. Mẫu xe này tập trung cải tiến thiết kế ngoại thất hiện đại, bổ sung nhiều tiện nghi bên trong khoang lái và nâng cao tiêu chuẩn an toàn nhằm tối ưu hóa trải nghiệm cho người dùng cá nhân lẫn kinh doanh dịch vụ.

Ở đợt nâng cấp này, Toyota Việt Nam đã cơ cấu lại danh mục phân phối khi lược bỏ các biến thể 7 túi khí trên bản E MT và E CVT, chỉ giữ lại các cấu hình 3 túi khí giúp giá niêm yết giảm lần lượt 10 triệu và 14 triệu đồng. Trong khi đó, bản cao cấp nhất G CVT giữ nguyên giá niêm yết, đồng thời bản thể thao G-RS kén khách chính thức dừng phân phối. Xe được lắp ráp trong nước với 6 tùy chọn màu sắc ngoại thất: be, đen, xám, đỏ, bạc và trắng.
Bảng giá niêm yết và chi phí lăn bánh Toyota Vios 2026Nhằm tăng tính cạnh tranh trước các đối thủ cùng phân khúc như Hyundai Accent, Honda City hay Mazda2, Toyota Vios 2026 áp dụng chương trình hỗ trợ tương đương 100% lệ phí trước bạ tùy thời điểm. Dưới đây là bảng giá niêm yết và chi phí lăn bánh tạm tính tham khảo:
| Mẫu xe | Giá niêm yết (triệu đồng) | Lăn bánh Hà Nội (triệu đồng) | Lăn bánh TP.HCM (triệu đồng) | Lăn bánh Tỉnh/TP khác (triệu đồng) | Ưu đãi |
|---|---|---|---|---|---|
| Toyota Vios 1.5E MT | 458 | 529 | 515 | 506 | Hỗ trợ tương đương 100% lệ phí trước bạ |
| Toyota Vios 1.5E CVT | 488 | 562 | 553 | 539 | Hỗ trợ tương đương 100% lệ phí trước bạ |
| Toyota Vios 1.5G CVT | 545 | 626 | 615 | 601 | Hỗ trợ tương đương 100% lệ phí trước bạ |
*Lưu ý: Mức giá lăn bánh trên chỉ mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm các khuyến mại bổ sung tại đại lý và có thể thay đổi tùy thuộc vào trang bị của từng xe.

Điểm thay đổi rõ nét nhất trên Toyota Vios 2026 tập trung ở khu vực đầu xe. Lưới tản nhiệt dạng hình thang truyền thống được thay thế bằng tạo hình mở rộng sang hai bên, nối liền với nắp ca-pô. Phần cản trước tái thiết kế và sơn đen góc cạnh, mang đến phong cách trẻ trung, năng động hơn cho chiếc sedan đô thị.

Đáng chú ý, toàn bộ các phiên bản của Toyota Vios 2026 đều được tiêu chuẩn hóa hệ thống đèn chiếu sáng Bi-LED dạng bóng chiếu, gia tăng hiệu quả quan sát ban đêm. Mâm xe vẫn duy trì kích thước 15 inch nhưng được tạo hình đa chấu phay xước thể thao hơn. Phía sau xe, cản sau có chút tinh chỉnh nhẹ trong khi cụm đèn hậu LED giữ nguyên thiết kế quen thuộc.

Bên trong khoang cabin, Toyota Vios 2026 duy trì triết lý thực dụng với không gian ngồi rộng rãi tối ưu. Khu vực táp-lô được nâng cấp với màn hình cảm ứng trung tâm kích thước lên tới 9 inch trên bản G (bản E sử dụng màn hình 7 inch), hỗ trợ kết nối điện thoại thông minh Apple CarPlay và Android Auto mượt mà.

Cụm đồng hồ sau tay lái chuyển đổi sang dạng Optitron hiện đại tích hợp màn hình TFT 4,2 inch trên bản G CVT. Ghế ngồi được bọc da cao cấp (bản E MT nâng cấp lên da Simili thay vì ghế nỉ trước đây). Vô-lăng 3 chấu bọc da trên bản G CVT tích hợp thêm lẫy chuyển số thể thao, trong khi hành khách phía sau có thêm cổng sạc nhanh USB Type-C tiện dụng.

Toyota Vios 2026 tiếp tục sử dụng khối động cơ xăng 1.5L 2NR-FE 4 xy-lanh thẳng hàng, tích hợp công nghệ van biến thiên kép Dual VVT-i. Cỗ máy này sản sinh công suất tối đa 107 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 140 Nm tại 4.200 vòng/phút, truyền sức mạnh qua hệ dẫn động cầu trước kết hợp hộp số sàn 5 cấp hoặc hộp số tự động vô cấp CVT.

Hệ thống treo trước dạng độc lập MacPherson và treo sau dầm xoắn giúp xe vận hành ổn định trong môi trường đô thị. Khả năng tiết kiệm nhiên liệu tiếp tục là điểm cộng lớn của mẫu xe này khi chỉ tiêu hao khoảng 4,67–5,08 lít/100 km ở đường ngoài đô thị và từ 5,77–6,02 lít/100 km ở cung đường hỗn hợp tùy từng phiên bản.
Thông số kỹ thuật chi tiết Toyota Vios 2026| Thông số kỹ thuật | Toyota Vios E MT | Toyota Vios E CVT | Toyota Vios G CVT |
|---|---|---|---|
| Kích thước D x R x C (mm) | 4.425 x 1.730 x 1.475 | ||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.550 | ||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 133 | ||
| Bán kính quay vòng tối thiểu (m) | 5,1 | ||
| Dung tích bình xăng (lít) | 42 | ||
| Động cơ | 1.5L 2NR-FE, Dual VVT-i | ||
| Công suất cực đại (mã lực @ rpm) | 107 @ 6.000 | ||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm @ rpm) | 140 @ 4.200 | ||
| Hộp số | Số sàn 5 cấp | Vô cấp CVT | Vô cấp CVT |
| Hệ thống đèn chiếu sáng | Bi-LED bóng chiếu | ||
| Kích thước lốp & mâm | 185/60R15, mâm đúc 15 inch | ||
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 7 inch | Cảm ứng 7 inch | Cảm ứng 9 inch |
| Hệ thống túi khí | 3 túi khí | 3 túi khí | 7 túi khí |
| Gói an toàn TSS | Không | Không | Có |
Điểm nhấn công nghệ đắt giá nhất trên Toyota Vios 2026 chính là sự xuất hiện lần đầu tiên của gói an toàn chủ động Toyota Safety Sense (TSS) trên phiên bản G CVT. Gói trang bị này cung cấp 2 tính năng an toàn hiện đại gồm hệ thống cảnh báo tiền va chạm và hệ thống cảnh báo lệch làn đường, đi kèm hệ thống điều khiển hành trình hỗ trợ lái xe an toàn hơn trên các cung đường cao tốc.

Bên cạnh đó, xe vẫn duy trì danh sách dài các trang bị an toàn chủ động tiêu chuẩn như: hệ thống chống bó cứng phanh (ABS), hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA), phân phối lực phanh điện tử (EBD), hệ thống cân bằng điện tử (VSC), kiểm soát lực kéo (TRC), hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC), đèn báo phanh khẩn cấp (EBS), camera lùi và cảm biến đỗ xe phía sau.
Đánh giá tổng quanMặc dù chưa phải là thế hệ hoàn toàn mới, Toyota Vios 2026 vẫn mang đến nhiều giá trị thực dụng nhờ thiết kế ngoại hình tươi mới, tiện nghi nâng tầm và sự bổ sung của gói an toàn tiên tiến TSS. Với mức giá điều chỉnh hợp lý cùng chính sách ưu đãi lệ phí trước bạ hấp dẫn, mẫu sedan cỡ B này tiếp tục là lựa chọn đáng cân nhắc cho khách hàng mua xe lần đầu hoặc phục vụ nhu cầu gia đình.