Bất chấp xu hướng chuyển đổi sang xe máy điện, Honda Vision hiện vẫn được nhiều đại lý bán với mức giá cao hơn giá đề xuất của hãng.

Tại thị trường Việt Nam, Honda Vision 2026 được phân phối với 4 phiên bản gồm Thể thao, Đặc biệt, Cao cấp và Tiêu chuẩn. Sự khác biệt giữa các phiên bản chủ yếu nằm ở màu sắc, thiết kế và một số trang bị.

Trong đó, phiên bản Vision Thể thao gây chú ý với bánh trước kích thước 16 inch, lớn hơn bánh 14 inch trên ba phiên bản còn lại. Thiết kế này cũng khiến chiều cao yên xe tăng lên 785 mm, so với 761 mm ở các phiên bản khác, qua đó mang đến tư thế ngồi thể thao hơn và góp phần tôn dáng người lái.

Về kết cấu, toàn bộ các phiên bản Vision 2026 đều sử dụng khung eSAF thế hệ mới. Theo Honda, thiết kế khung này giúp cải thiện độ ổn định khi vận hành nhưng vẫn duy trì trọng lượng xe ở mức nhẹ. Cụm đồng hồ kết hợp giữa đồng hồ analog và màn hình LCD nhỏ, cung cấp những thông tin cần thiết cho người điều khiển.

Ở trang bị tiện ích, phiên bản Tiêu chuẩn vẫn sử dụng khóa cơ truyền thống, trong khi ba phiên bản còn lại được trang bị chìa khóa thông minh Smart Key. Xe cũng có hộc chứa đồ phía trước tích hợp cổng sạc, giúp người dùng thuận tiện nạp pin cho điện thoại và các thiết bị cầm tay khi cần.

Honda Vision 2026 sử dụng hệ thống phanh gồm phanh đĩa ở bánh trước và phanh tang trống ở bánh sau. Cấu hình này đáp ứng nhu cầu di chuyển hằng ngày, đặc biệt trong điều kiện vận hành đô thị.

Được mệnh danh là "xe ga quốc dân", Honda Vision từ lâu thường được bán tại đại lý với giá cao hơn mức niêm yết của hãng. Có những thời điểm, giá bán thực tế chênh tới cả chục triệu đồng. Tuy nhiên, ở thời điểm hiện tại, mức chênh lệch này đã giảm đáng kể, dù giá bán tại đại lý vẫn cao hơn giá đề xuất.

Cụ thể, dưới đây là bảng giá xe máy Honda Vision cập nhật giữa tháng 9/2026:

Phiên bảnGiá niêm yết (VND)Giá tại đại lý (VND)Mức chênh lệch (VND)
Vision Thể thao36,808,36341,000,0004,191,637
Vision Đặc biệt34,550,18237,000,0002,449,818
Vision Cao cấp33,175,63736,500,0003,324,363
Vision Tiêu chuẩn31,506,54535,000,0003,493,455

Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo. Giá bán thực tế có thể thay đổi tùy theo từng đại lý, khu vực và chính sách bán hàng tại từng thời điểm.