Thông số VF9 Facelift đang được quan tâm khi những hình ảnh thiết kế mới của VinFast VF9 xuất hiện. So với bản hiện hành, xe dự kiến thay đổi ở ngoại thất, đặc biệt phần đầu, đuôi và mâm xe. Chiều dài cơ sở dự kiến khoảng 3.150 mm và kích thước tổng thể 5.118 x 2.254 x 1.696 mm. Khoảng sáng gầm không tải có thể là 183,5 mm.
Dựa trên VF9 hiện tại, thông số VF9 Facelift có thể vẫn gồm hệ dẫn động AWD hai motor, công suất khoảng 300 kW, mô-men xoắn 620 Nm và pin khả dụng 123 kWh. Những thay đổi đáng chú ý hơn có thể tập trung vào khả năng quản lý năng lượng, quãng đường di chuyển, phần mềm và hệ thống hỗ trợ lái.
Tuy nhiên, cần lưu ý các thông số VF9 Facelift trong bài là dự đoán dựa trên VF9 hiện hành và những tài liệu thiết kế đã xuất hiện. VinFast chưa công bố thông số kỹ thuật chính thức của phiên bản facelift.
Hình ảnh thiết kế được đăng ký tại Australia cho thấy VF9 facelift vẫn giữ tỷ lệ tổng thể của mẫu xe hiện tại nhưng được làm lại phần đầu và đuôi. Xe có dải LED chạy ngang phía trước, cụm đèn được bố trí lại, cản trước mới, mâm thiết kế khác và cản sau được điều chỉnh.
Điều này phù hợp với đặc điểm của một phiên bản nâng cấp giữa vòng đời hơn là một thế hệ hoàn toàn mới. Nếu VinFast tiếp tục sử dụng nền tảng hiện tại, thông số VF9 Facelift về kích thước, động cơ và hệ dẫn động có thể không thay đổi quá nhiều.
1.1 Thông số VF9 Facelift về kích thước dự kiếnBrochure VF9 dành cho thị trường Việt Nam hiện ghi chiều dài cơ sở 3.150 mm và kích thước tổng thể 5.118 x 2.254 x 1.696 mm. Bản Eco có khoảng sáng gầm không tải 173,7 mm, trong khi bản Plus là 183,5 mm.
Các bản vẽ facelift hiện chủ yếu cho thấy thay đổi ở cản trước, cản sau, hệ thống đèn và mâm xe chứ chưa cho thấy cấu trúc thân xe bị thay đổi mạnh. Vì vậy, về kích thước có khả năng vẫn quanh mức 5.118 x 2.254 x 1.696 mm. Tuy nhiên, đây chỉ là dự đoán, chưa phải thông số được VinFast xác nhận.
VF9 hiện tại sử dụng hai motor điện công suất 150 kW mỗi motor, tạo tổng công suất 300 kW, tương đương 402 mã lực và mô-men xoắn cực đại 620 Nm. Xe sử dụng hệ dẫn động AWD và có ba chế độ lái Eco, Normal và Sport.
Đây vẫn là cấu hình phù hợp với một SUV điện cỡ lớn nên chưa có nhiều cơ sở để cho rằng VinFast bắt buộc phải tăng mạnh công suất trên bản facelift.
Vì vậy, dự đoán thận trọng hơn là thông số VF9 Facelift về động cơ có thể tiếp tục quanh mức 300 kW và 620 Nm, trong khi hãng tập trung tinh chỉnh phần mềm điều khiển motor, phản hồi chân ga và khả năng sử dụng năng lượng.
Nếu giữ nền tảng truyền động hiện tại, VF9 Facelift có thể tập trung vào tối ưu khả năng vận hành, quản lý năng lượng và trải nghiệm lái thay vì tăng mạnh công suất. Các chế độ lái và phanh tái sinh cũng có thể tiếp tục được duy trì trên phiên bản mới.
Thông số VF9 Facelift về hệ thống treo và phanh dự kiến sẽ không có thay đổi quá lớn so với VF9 hiện tại. Xe nhiều khả năng vẫn sử dụng treo trước tay đòn kép, treo sau đa liên kết kết hợp giảm chấn khí nén và hệ thống phanh đĩa thông gió. Đây đều là những cấu hình phù hợp với một mẫu SUV điện cỡ lớn như VF9.
Điểm có khả năng thay đổi rõ hơn ở bộ mâm. Kích thước mâm VF9 Facelift có thể dao động khoảng 20–21 inch trên bản Eco và 21–22 inch trên bản Plus, tùy cấu hình khi ra mắt. Bên cạnh kích thước, VinFast cũng có thể làm mới thiết kế la-zăng để tạo khác biệt về ngoại hình cho phiên bản facelift. Tuy nhiên, các thông số trên hiện mới mang tính dự đoán và cần chờ thông tin chính thức từ hãng.
Dựa trên hệ thống an toàn của VF9 hiện tại, thông số VF9 Facelift dự kiến tiếp tục được trang bị khá đầy đủ các tính năng an toàn chủ động và bị động. Đáng chú ý là hệ thống 11 túi khí, phanh ABS/EBD/BA, cân bằng điện tử, kiểm soát lực kéo và hỗ trợ khởi hành ngang dốc.
Nhóm hỗ trợ lái có thể duy trì các tính năng như cảnh báo điểm mù, cảnh báo lệch làn, hỗ trợ giữ làn, cảnh báo va chạm phía trước, phanh khẩn cấp tự động và kiểm soát hành trình thích ứng. Camera 360 độ, cảm biến đỗ xe và hệ thống giám sát người lái cũng có thể tiếp tục xuất hiện.
Nếu VinFast giữ nền tảng an toàn của VF9 hiện tại, thông số VF9 Facelift ở nhóm trang bị an toàn có thể không thay đổi quá lớn về số lượng tính năng, mà tập trung vào việc tinh chỉnh khả năng hoạt động của các hệ thống hỗ trợ lái. Tuy nhiên, danh sách và cấu hình cụ thể vẫn cần chờ VinFast công bố chính thức.
Khác với việc chuyển sang một thế hệ xe hoàn toàn mới, facelift thường tập trung vào việc sửa đổi thiết kế và hoàn thiện các hệ thống đang có. Các bản vẽ VF9 Facelift mới hiện cũng thể hiện xu hướng này khi phần thân chính và tỷ lệ tổng thể không thay đổi đáng kể. Hãy cùng ChungAuto so sánh một chút về thông số VF9 Facelift dự kiến và VF9 hiện tại.
Nhìn vào cấu hình hiện tại, thông số VF9 Facelift không nhất thiết phải thay đổi lớn về công suất. 402 mã lực và 620 Nm vẫn là mức tương đối cao với một SUV ba hàng ghế.
Điểm đáng theo dõi hơn tại thông số VF9 Facelift nằm ở pin, hiệu suất tiêu thụ điện và thời gian sạc. Nếu VinFast giữ nguyên dung lượng pin nhưng tối ưu lại phần mềm quản lý năng lượng, phạm vi hoạt động thực tế có thể được cải thiện mà không cần tăng đáng kể kích thước bộ pin.
Ngoài ra, thiết kế mới cũng có thể ảnh hưởng đến khí động học. Những thay đổi tại đầu xe, cản trước và mâm có khả năng giúp tối ưu luồng không khí, nhưng hiện chưa có hệ số cản gió của VF9 Facelift để xác định mức cải thiện cụ thể.
3. Thông số VF9 Facelift dự kiến về pin, quãng đường di chuyển và sạcPin là một trong những phần đáng chú ý nhất khi tìm hiểu thông số VF9 Facelift. VF9 hiện tại sử dụng pin CATL dung lượng khả dụng 123 kWh cho cả Eco và Plus. Tuy sử dụng cùng dung lượng pin, quãng đường WLTP của hai phiên bản khác nhau: VF9 Eco: 626 km; VF9 Plus: 602 km theo chuẩn WLTP.
- VF9 Eco: 626 km/lần sạc.
- VF9 Plus: 602 km/lần sạc.
Sự chênh lệch này đến từ khác biệt cấu hình xe, trọng lượng và trang bị.
3.1. Thông số VF9 Facelift dự kiến về pin và quãng đường di chuyểnThông số VF9 Facelift về pin nhiều khả năng vẫn tương đồng với VF9 hiện tại, với dung lượng khả dụng khoảng 123 kWh hoặc cao hơn. Bản Eco có thể tiếp tục đạt khoảng 626 km, trong khi bản Plus khoảng 602 km theo WLTP.
Nếu VinFast giữ dung lượng pin hiện tại, quãng đường di chuyển có thể được cải thiện nhờ tối ưu hệ thống quản lý pin, phần mềm điều khiển và mức tiêu thụ điện. Thiết kế ngoại thất và khí động học cũng có thể góp phần nâng hiệu suất vận hành.
Bên cạnh đó, thông số VF9 Facelift dự kiến vẫn có phanh tái sinh để thu hồi năng lượng khi giảm tốc. Tuy nhiên, dung lượng pin, quãng đường thực tế và các thông số liên quan vẫn cần chờ VinFast công bố chính thức.
Về khả năng sạc, thông số VF9 Facelift nhiều khả năng vẫn dựa trên hệ thống hiện tại với sạc AC 6,6 kW (1 pha), 11 kW (3 pha) và sạc nhanh DC từ 10–70% trong khoảng 35 phút theo công bố của VinFast.
Đối với thông số VF9 Facelift về khả năng sạc, chưa có dữ liệu chính thức cho thấy phần cứng sạc sẽ được thay đổi.
Nếu tiếp tục sử dụng kiến trúc pin và hệ thống điện hiện tại, xe có thể vẫn duy trì mức sạc AC 6,6–11 kW. Tuy nhiên, VinFast có thể tối ưu BMS và đường cong sạc để duy trì công suất tốt hơn trong một khoảng dung lượng pin rộng hơn.
Việc rút ngắn thời gian sạc sẽ có ý nghĩa thực tế đối với VF9 vì bộ pin 123 kWh có dung lượng lớn. Đây cũng là một trong những thông số cần chờ VinFast xác nhận khi phiên bản facelift được giới thiệu.
Không nên khẳng định VF9 Facelift sẽ có sạc DC 200 kW, 250 kW hoặc thời gian sạc dưới 30 phút nếu chưa có tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất.
4. Kết luận thông số VF9 FaceliftDựa trên dữ liệu hiện có, thông số VF9 Facelift nhiều khả năng vẫn kế thừa VF9 hiện tại với 2 motor điện, công suất 300 kW (402 hp), mô-men xoắn 620 Nm, AWD và pin 123 kWh. Quãng đường tham khảo có thể đạt 626 km bản Eco và 602 km bản Plus theo WLTP.
Các nâng cấp dự kiến tập trung vào thiết kế, khí động học, quản lý năng lượng, tiện nghi và ADAS thay vì thay đổi hoàn toàn hệ truyền động.
Tuy nhiên, các thông số VF9 Facelift về dung lượng pin, công suất sạc DC, quãng đường di chuyển, kích thước, nội thất và trang bị ADAS vẫn chưa được VinFast xác nhận. ChungAuto sẽ tiếp tục cập nhật thông số VF9 Facelift khi hãng công bố tài liệu kỹ thuật chính thức.