Thông số Mitsubishi Xforce Hybrid 2026 có kích thước 4.390 × 1.810 × 1.660 mm, trục cơ sở 2.650 mm, màn hình trung tâm 12,3 inch và nhiều công nghệ ADAS.

Xforce Hybrid nổi bật với hệ truyền động e, kết hợp động cơ MIVEC 1.6L Atkinson và mô-tơ điện. 114 mã lực, 255 Nm.

Xe có 7 chế độ lái và mức tiêu thụ nhiên liệu khoảng 4,1 L/100 km.

Vì xe chưa chính thức có mặt tại Việt Nam nên những thông tin trong bài viết, ChungAuto tổng hợp chi tiết thông số Mitsubishi Xforce Hybrid 2026 từ thị trường Thái Lan và Indonesia. Nhiều khả năng bản tại Việt Nam sẽ không thay đổi quá nhiều.

thong-so-mitsubishi-xforce-hybrid-2026-chi-tiet-thong-so-mitsubishi-xforce-hybrid-2026
Thông số Mitsubishi Xforce Hybrid 2026
1. Bảng thông số Mitsubishi Xforce Hybrid 2026 tổng quan

Xforce Hybrid được phát triển theo hướng kết hợp khả năng tiết kiệm nhiên liệu với trải nghiệm vận hành linh hoạt của mô-tơ điện. Những thông số Mitsubishi Xforce Hybrid 2026 nổi bật nhất tập trung ở kích thước, hệ truyền động và khả năng vận hành. Dưới đây là bảng thông số Mitsubishi Xforce Hybrid 2026 tổng quan:

tong-quan-thong-so-mitsubishi-xforce-hybrid-2026-chi-tiet-thong-so-mitsubishi-xforce-hybrid-2026
Tổng quan thông số Mitsubishi Xforce Hybrid 2026

Thông số Mitsubishi Xforce Hybrid 2026 nổi bật với mô-tơ điện 114 mã lực, 255 Nm, mức tiêu thụ khoảng 4,1 L/100 km và 7 chế độ lái. Trục cơ sở 2.650 mm giúp xe có không gian tương đối rộng, phù hợp nhu cầu sử dụng gia đình và di chuyển đô thị. Nhìn chung, Xforce Hybrid cân bằng tốt giữa khả năng tiết kiệm nhiên liệu, không gian sử dụng và sự linh hoạt khi vận hành.

2. Thông số Mitsubishi Xforce Hybrid 2026 kích thước

Thông số Mitsubishi Xforce Hybrid 2026 về kích thước có chiều dài 4.390 mm, rộng 1.810 mm và cao 1.660 mm. Chiều dài cơ sở đạt 2.650 mm, trong khi bán kính quay vòng ở mức 5,2 m. Xe sử dụng bộ mâm hợp kim 18 inch kết hợp lốp 225/50 R18.

thong-so-mitsubishi-xforce-hybrid-2026-kich-thuoc
Thông số Mitsubishi Xforce Hybrid 2026 về kích thước

Thông số Mitsubishi Xforce Hybrid 2026 cho thấy xe có kích thước khá rộng trong nhóm B-SUV, với trục cơ sở 2.650 mm, hứa hẹn không gian cabin thoải mái. Bán kính quay vòng 5,2 m giúp Xforce Hybrid dễ xoay trở trong phố, trong khi khoảng sáng gầm 183–212 mm tùy thị trường mang lại khả năng thích nghi tốt với nhiều điều kiện đường. Mâm 18 inch cùng lốp 225/50 R18 cũng góp phần tạo dáng xe cân đối và khỏe khoắn.

3. Thông số Mitsubishi Xforce Hybrid 2026 về động cơ

Hệ truyền động là phần đáng quan tâm nhất khi tìm hiểu thông số Mitsubishi Xforce Hybrid 2026. Thay vì chỉ sử dụng động cơ xăng, phiên bản này ứng dụng hệ thống e:MOTION theo cơ chế hybrid nối tiếp – song song, kết hợp động cơ đốt trong với mô-tơ điện.

3.1 Thông số Mitsubishi Xforce Hybrid 2026 về động cơ

Xe sử dụng động cơ xăng MIVEC 1.6L, 4 xi-lanh hoạt động theo chu trình Atkinson. Động cơ này đạt công suất 94 mã lực và mô-men xoắn 134 Nm.

Kết hợp với máy xăng là mô-tơ điện có công suất tối đa 114 mã lực và mô-men xoắn cực đại 255 Nm.

thong-so-mitsubishi-xforce-hybrid-2026-dong-co
Thông số Mitsubishi Xforce Hybrid 2026 về động cơ

Thông số Mitsubishi Xforce Hybrid 2026 nổi bật với mô-tơ điện 114 mã lực, 255 Nm, cao hơn đáng kể động cơ xăng về mô-men xoắn. Kết hợp mức tiêu thụ khoảng 4,1 L/100 km và dẫn động cầu trước, Xforce Hybrid hướng đến khả năng vận hành linh hoạt, tiết kiệm trong đô thị. Hệ truyền động hybrid cũng giúp xe cân bằng giữa hiệu suất và khả năng tiết kiệm nhiên liệu.

3.2 7 chế độ lái và cách hệ thống hybrid hoạt động

Thông số Mitsubishi Xforce Hybrid 2026 cho thấy hệ thống e linh hoạt phối hợp động cơ xăng và mô-tơ điện. Ở tốc độ thấp, xe ưu tiên mô-tơ điện, trong khi động cơ xăng hỗ trợ khi cần tăng tốc hoặc tải cao. Hệ thống phanh tái tạo giúp thu hồi năng lượng khi giảm tốc để sạc lại pin.

Xforce HEV có 7 chế độ lái:

7-che-do-lai-mitsubishi-xforce-hybrid-2026
7 chế độ lái Mitsubishi Xforce Hybrid 2026

Còn có Active Yaw Control (AYC) hỗ trợ kiểm soát xe khi vào cua. Kết hợp cùng 7 chế độ lái, hệ thống này giúp xe duy trì độ ổn định khi vào cua, đồng thời mang lại trải nghiệm lái linh hoạt hơn trong đô thị và trên những đoạn đường có điều kiện mặt đường thay đổi.

4. Thông số Mitsubishi Xforce Hybrid 2026 về nội thất

Thông số Mitsubishi Xforce Hybrid 2026 cho thấy xe có cấu hình 5 chỗ, chiều dài cơ sở 2.650 mm. Bên cạnh không gian, phiên bản HEV còn sở hữu nhiều trang bị phục vụ giải trí, tiện nghi và hỗ trợ người lái.

thong-so-mitsubishi-xforce-hybrid-2026-noi-that-chi-tiet-noi-that-mitsubishi-xforce-hybrid-2026
Thông số Mitsubishi Xforce Hybrid 2026 về nội thất

Thông số Mitsubishi Xforce Hybrid 2026 nổi bật với màn hình 12,3 inch, hệ thống âm thanh Yamaha Premium 8 loa và điều hòa tự động 2 vùng. Đáng chú ý, xe còn có camera 360 độ, ADAS và 6 túi khí, cho thấy Xforce Hybrid được đầu tư khá tốt về tiện nghi và an toàn. Apple CarPlay/Android Auto không dây và sạc Qi cũng giúp trải nghiệm sử dụng hằng ngày thuận tiện hơn.

5. So sánh thông số Mitsubishi Xforce Hybrid 2026 và Toyota Yaris Cross HEV

Toyota Yaris Cross HEV là đối thủ đáng chú ý khi đặt cạnh Xforce Hybrid. So sánh thông số Mitsubishi Xforce Hybrid 2026 với Yaris Cross HEV cho thấy hai mẫu xe có sự khác biệt tương đối rõ về kích thước, thông số mô-tơ điện, mức tiêu thụ nhiên liệu và công nghệ hỗ trợ vận hành.

so-sanh-thong-so-mitsubishi-xforce-hybrid-2026-va-toyota-yaris-cross-hev-trang-bi-mitsubishi-xforce-hybrid-2026
So sánh thông số Mitsubishi Xforce Hybrid 2026 và Toyota Yaris Cross HEV

Bảng so sánh thông số Mitsubishi Xforce Hybrid 2026 với Yaris Cross HEV cho thấy Xforce Hybrid có lợi thế rõ về không gian, sức mạnh mô-tơ và trang bị. Mô-tơ điện 114 mã lực 255 Nm vượt đáng kể Yaris Cross HEV, trong khi chiều dài cơ sở 2.650 mm và màn hình 12,3 inch cũng nhỉnh hơn. Đặc biệt, 7 chế độ lái mang đến khả năng thích ứng đa dạng hơn, dù Yaris Cross HEV vẫn tiết kiệm nhiên liệu hơn với khoảng 3,8 L/100 km. Những khác biệt này giúp Xforce Hybrid tạo điểm nhấn riêng trong nhóm B-SUV hybrid thiên về tính đa dụng và trải nghiệm vận hành.