Honda City 2026 đã bắt đầu xuất hiện tại hệ thống đại lý sau khi ra mắt Việt Nam vào giữa tháng 10. Ở đợt nâng cấp này, hãng xe Nhật Bản loại bỏ phiên bản G, đưa bản L trở thành biến thể tiêu chuẩn với giá niêm yết 539 triệu đồng. Trong khi đó, bản RS tiếp tục được bán với giá 569 triệu đồng, cao hơn 30 triệu đồng. Dù dùng chung động cơ và có nhiều trang bị tương đồng, hai phiên bản vẫn khác nhau ở một số chi tiết ngoại thất, tiện nghi và hệ thống an toàn.
Honda City L 2026 thiếu những trang bị nào so với bản RS?

Về ngoại hình, Honda City L 2026 vẫn có thiết kế tương đối cao cấp, nên không dễ phân biệt với bản RS nếu chỉ nhìn tổng thể. Khác biệt dễ nhận ra nhất nằm ở bộ mâm hợp kim 15 inch sơn bạc và việc không có logo RS tại khu vực lưới tản nhiệt. Trong khi đó, bản RS được trang bị mâm hợp kim 16 inch sơn đen, tạo vẻ thể thao hơn. Ngoài ra, cảm biến hỗ trợ đỗ xe phía trước và phía sau cũng chỉ xuất hiện trên bản RS.

Các trang bị ngoại thất còn lại gần như giống nhau, gồm hệ thống phanh đĩa trên cả bốn bánh, đèn chiếu sáng trước LED có chức năng tự động bật/tắt, đèn định vị ban ngày LED, đèn hậu LED và gương chiếu hậu chỉnh, gập điện. Như vậy, nếu không quá quan tâm đến thiết kế mâm xe hay cảm biến hỗ trợ đỗ xe, bản L vẫn đáp ứng phần lớn nhu cầu sử dụng cơ bản.

Khác biệt rõ hơn xuất hiện trong khoang cabin. Cả hai phiên bản đều sử dụng ghế da, nhưng vô-lăng bản L không được bọc da như bản RS. Màn hình giải trí của bản L có kích thước 8 inch, nhỏ hơn màn hình 10 inch trên bản RS. Hệ thống điều hòa của bản L chỉnh cơ, trong khi bản RS được trang bị điều hòa tự động. Đây là những khác biệt người dùng có thể cảm nhận hằng ngày, đặc biệt khi thường xuyên sử dụng xe trong điều kiện thời tiết nóng.

Bản L còn có 3 cổng sạc, ít hơn 2 cổng so với tổng số 5 cổng trên bản RS, đồng thời không có bệ tỳ tay cho hành khách phía sau. Dù vậy, những tiện nghi đáng chú ý khác vẫn được duy trì trên cả hai phiên bản, bao gồm đồng hồ analog kết hợp màn hình LCD 4,2 inch, chìa khóa thông minh, khởi động bằng nút bấm, kết nối điện thoại thông minh, hệ thống âm thanh 8 loa, khởi động từ xa và cửa gió điều hòa cho hàng ghế thứ hai.
Chênh lệch về an toàn có đáng để cân nhắc?
Một điểm đáng chú ý là cả Honda City L và RS 2026 đều được trang bị gói công nghệ hỗ trợ lái Honda Sensing. Vì vậy, người mua bản tiêu chuẩn không phải đánh đổi toàn bộ các tính năng hỗ trợ người lái để tiết kiệm chi phí. Khác biệt được đề cập giữa hai phiên bản nằm ở số lượng túi khí: bản L có 4 túi khí, còn bản RS bổ sung thêm 2 túi khí rèm.
Hai túi khí rèm là trang bị đáng cân nhắc bởi chúng giúp tăng cường bảo vệ vùng đầu của người ngồi khi xảy ra một số dạng va chạm bên hông. Do đó, khoản chênh lệch 30 triệu đồng không chỉ dành cho màn hình lớn hơn, điều hòa tự động hay mâm xe thể thao, mà còn bao gồm sự khác biệt về trang bị bảo vệ hành khách.
Về vận hành, hai phiên bản không có khác biệt đáng kể. Cả hai đều sử dụng động cơ xăng 1.5L hút khí tự nhiên, kết hợp hộp số vô cấp CVT và hệ dẫn động cầu trước. Động cơ cho công suất tối đa 119 mã lực cùng mô-men xoắn cực đại 145Nm. Người mua vì thế không cần trả thêm tiền cho bản RS nếu mục tiêu chính là tìm kiếm sự khác biệt về sức mạnh động cơ.
Bản RS hấp dẫn hơn, nhưng giá bán vẫn là rào cản
Xét trên danh sách trang bị, Honda City RS 2026 có nhiều điểm cộng so với mức chênh 30 triệu đồng. Người mua nhận được mâm xe lớn hơn, cảm biến đỗ xe trước/sau, vô-lăng bọc da, màn hình giải trí lớn hơn, điều hòa tự động, thêm cổng sạc, bệ tỳ tay hàng ghế sau và 2 túi khí rèm. Nếu có đủ ngân sách, thường xuyên chở người thân hoặc ưu tiên tiện nghi và trang bị an toàn, bản RS là lựa chọn đáng cân nhắc hơn.
Tuy nhiên, 30 triệu đồng vẫn là khoản chênh lệch đáng kể đối với nhóm khách hàng mua sedan hạng B để đi lại hằng ngày. Người dùng chủ yếu di chuyển trong đô thị, ít quan tâm đến tiện nghi cao cấp và muốn kiểm soát chi phí ban đầu có thể chọn bản L. Đáng lưu ý, giá xe cao hơn còn kéo theo khoản lệ phí trước bạ lớn hơn, tùy mức thu áp dụng tại địa phương.
Một bất lợi khác của City 2026 là chưa có chương trình ưu đãi đáng kể tại đại lý trong giai đoạn đầu phân phối. Trong khi đó, một số đối thủ như Toyota Vios có thể được hỗ trợ lệ phí trước bạ, tương đương mức giảm khoảng 46-54 triệu đồng theo chương trình được đề cập. Điều này khiến giá bán thực tế trở thành yếu tố quan trọng khi khách hàng so sánh các mẫu sedan cùng phân khúc.
City RS đời cũ giảm sâu, có đáng mua hơn xe mới?
Ngoài hai phiên bản mới, khách hàng cũng có thể cân nhắc Honda City RS đời cũ đang được một số đại lý giảm giá để giải phóng hàng tồn. Theo thông tin thị trường được đề cập, giá bán thực tế của xe có thể dao động khoảng 493-499 triệu đồng, thấp hơn 70-76 triệu đồng so với giá niêm yết ban đầu. Mức giá này giúp City RS đời cũ trở thành phương án đáng chú ý với người mua ưu tiên trang bị nhưng có ngân sách hạn chế.
So với bản RS 2026, xe đời cũ khác biệt ở thiết kế mặt ca-lăng, hệ thống đèn chiếu sáng và màn hình giải trí. Phiên bản mới được nâng cấp lên đèn LED Projector và màn hình 10 inch, trong khi bản cũ sử dụng đèn LED thông thường và màn hình 8 inch. Bản mới cũng có cảm biến lùi, nhưng không còn lốp dự phòng mà thay bằng bộ vá lốp khẩn cấp.
Nếu chọn xe đời cũ, người mua nên kiểm tra kỹ năm sản xuất, tình trạng xe, thời hạn bảo hành và các điều kiện áp dụng mức giảm giá tại đại lý. Cần phân biệt rõ xe tồn kho chưa đăng ký với xe đã đăng ký, bởi tình trạng pháp lý và chi phí phát sinh có thể ảnh hưởng đến tổng số tiền thực tế phải bỏ ra.
Nhìn chung, Honda City L 2026 phù hợp với người muốn sở hữu mẫu sedan mới, có Honda Sensing và những tiện nghi thiết yếu mà không cần chi thêm cho các trang bị cao cấp. Bản RS đáng tiền hơn nếu người mua coi trọng sự tiện lợi, cảm biến đỗ xe và túi khí rèm. Trong khi đó, City RS đời cũ có thể hấp dẫn về giá, nhưng cần so sánh kỹ tình trạng xe và chính sách bảo hành trước khi quyết định.