Nhờ sức tăng trưởng mạnh tại thị trường Ấn Độ, Suzuki đã vượt Honda để vươn lên vị trí thứ hai trong nhóm các nhà sản xuất ôtô Nhật Bản có doanh số toàn cầu cao nhất. Trong giai đoạn tháng 4-9, hãng đạt lượng bán kỷ lục hơn 1,82 triệu xe, chỉ đứng sau Toyota.
Theo số liệu được 8 nhà sản xuất ôtô lớn của Nhật Bản công bố ngày 29/10, Suzuki ghi nhận doanh số toàn cầu 1.824.006 xe trong nửa đầu năm tài chính, tăng 19,9% so với cùng kỳ. Kết quả này giúp hãng tăng hai bậc so với vị trí thứ tư của một năm trước, đồng thời vượt Honda với khoảng cách hơn 162.000 xe.

Toyota tiếp tục giữ vị trí dẫn đầu với 5.059.014 xe bán ra trên toàn cầu, tính cả thương hiệu Lexus. Tuy nhiên, kết quả này giảm 4% so với cùng kỳ, đánh dấu lần đầu tiên trong hai năm doanh số và sản lượng của hãng cùng đi xuống trong nửa đầu năm tài chính.
| Hãng xe | Doanh số toàn cầu tháng 4-9 |
|---|---|
| Toyota | 5.059.014 xe |
| Suzuki | 1.824.006 xe |
| Honda | 1.661.569 xe |
| Nissan | 1.355.233 xe |
| Mazda | 616.776 xe |
| Daihatsu | 494.759 xe |
| Subaru | 470.379 xe |
| Mitsubishi | 356.887 xe |
Động lực tăng trưởng chính của Suzuki đến từ Ấn Độ, thị trường mà hãng đang nắm giữ khoảng 40% thị phần xe du lịch. Các mẫu xe giá phải chăng, phù hợp với nhu cầu sử dụng tại quốc gia Nam Á này giúp Suzuki duy trì lượng tiêu thụ lớn, qua đó tạo nên bước nhảy vọt về doanh số toàn cầu.
Ở chiều ngược lại, Honda ghi nhận doanh số giảm 4%, còn 1.661.569 xe. Đáng chú ý, lượng xe bán ra tại Trung Quốc của hãng giảm khoảng một nửa, khiến Honda đánh mất vị trí thứ hai vào tay Suzuki. Nissan cũng gặp khó khăn tại thị trường này khi doanh số sụt giảm hơn 40%.
Áp lực tại Trung Quốc đang ngày càng lớn đối với các hãng xe Nhật Bản, khi những thương hiệu nội địa đẩy mạnh phát triển xe điện và cạnh tranh quyết liệt về giá bán, công nghệ. Trong bối cảnh giá nhiên liệu tăng cao do căng thẳng tại Trung Đông, nhu cầu xe điện tại Trung Quốc tiếp tục được thúc đẩy, tạo thêm thách thức cho các nhà sản xuất truyền thống.
Riêng Toyota ghi nhận doanh số tại Trung Quốc giảm 25,1%. Tính chung thị trường nước ngoài, lượng xe bán ra của hãng giảm 6,5%, còn 4.256.216 xe, trong khi sản lượng tại các nhà máy bên ngoài Nhật Bản giảm 5,6%, xuống 3.215.352 xe.
Dù vậy, Toyota vẫn có những điểm sáng tại các thị trường khác. Nhờ nhu cầu ổn định đối với xe hybrid, doanh số tại Bắc Mỹ tăng 1,8%, trong khi thị trường châu Âu tăng 1,4% trong nửa đầu năm tài chính.
Trong nhóm các hãng xe Nhật Bản còn lại, Mazda đạt doanh số 616.776 xe, tăng 1,2%; Daihatsu bán 494.759 xe, tăng 0,5%; Subaru đạt 470.379 xe, tăng 3,4%. Ngược lại, Nissan giảm 11,8% xuống 1.355.233 xe, còn Mitsubishi giảm 7%, xuống 356.887 xe.
Tổng cộng, 8 nhà sản xuất ôtô lớn của Nhật Bản bán được khoảng 11,83 triệu xe trên toàn cầu trong giai đoạn tháng 4-9, giảm 1,3% so với cùng kỳ năm trước. Sản lượng toàn cầu cũng giảm 0,9%, trong khi sản lượng tại Nhật Bản tăng 2,4%, đạt khoảng 3,97 triệu xe.
Kết quả của Suzuki cho thấy vai trò ngày càng quan trọng của thị trường Ấn Độ đối với ngành công nghiệp ôtô Nhật Bản. Trong khi Toyota vẫn duy trì khoảng cách lớn với các đối thủ, cuộc cạnh tranh giữa Suzuki và Honda đang phản ánh sự thay đổi về sức mạnh doanh số giữa các hãng xe Nhật Bản tại những thị trường trọng điểm.