MG ZS là mẫu SUV đô thị cỡ nhỏ thuộc phân khúc hạng B, lần đầu tiên ra mắt thị trường Việt Nam vào ngày 17/07/2020. Dòng xe này trực tiếp cạnh tranh cùng các đối thủ như Honda HR-V, KIA Seltos hay Ford EcoSport. Kể từ đợt nâng cấp vào đầu năm 2021, xe được chuyển sang nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan và bổ sung thêm các phiên bản mới đáp ứng đa dạng nhu cầu của người dùng.
Tại thị trường Việt Nam, MG ZS được phân phối với 3 phiên bản gồm STD+, COM+ và LUX+ cùng 4 tùy chọn màu sắc ngoại thất: Trắng, Đỏ, Đen và Bạc.

Dưới đây là mức giá niêm yết cùng chi phí lăn bánh tạm tính cho các phiên bản MG ZS cập nhật vào tháng 8/2026:
| Phiên bản | Giá niêm yết (triệu đồng) | Lăn bánh Hà Nội (triệu đồng) | Lăn bánh TP.HCM (triệu đồng) | Lăn bánh Tỉnh/TP khác (triệu đồng) | Uwưu đãi (xe VIN 2025) |
|---|---|---|---|---|---|
| MG ZS 1.5 STD+ | 518 | 602 | 591 | 572 | Tặng lệ phí trước bạ 52 triệu đồng |
| MG ZS 1.5 2WD LUX+ | 588 | 680 | 668 | 649 | Tặng lệ phí trước bạ 58 triệu đồng |
*Lưu ý: Mức giá lăn bánh trên chỉ mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm các chương trình khuyến mại bổ sung tại đại lý và có thể thay đổi tùy khu vực.
Thiết kế ngoại thất trẻ trung và hiện đạiMG ZS 2026 sở hữu thông số kích thước tổng thể dài x rộng x cao lần lượt là 4.323 x 1.809 x 1.653 (mm) cùng chiều dài cơ sở 2.585 mm và khoảng sáng gầm 170 mm. Diện mạo tổng thể mang đậm nét thể thao, phù hợp với môi trường di chuyển đô thị.

Phần đầu xe nổi bật với lưới tản nhiệt 3D phủ sơn đen bóng, viền mạ crom cứng cáp. Cụm đèn chiếu sáng trước nâng cấp lên công nghệ LED Projector tự động kết hợp dải đèn định vị ban ngày hình móc câu sắc sảo. Cản trước và cụm đèn sương mù được tạo hình mới giúp tổng thể xe thêm phần ấn tượng.

Thân xe tạo điểm nhấn với bộ mâm hợp kim 17 inch tạo hình cánh hoa hai tông màu (trên bản LUX+) hoặc mâm 16 inch (trên bản STD+ và COM+). Đuôi xe trang bị cụm đèn hậu LED đồ họa khói mờ kết hợp chi tiết cản sau thiết kế khí động học cùng ống xả giả đối xứng.
Không gian nội thất và trang bị tiện nghiKhoang cabin của MG ZS được thiết kế theo hướng thực dụng nhưng không kém phần hiện đại. Bảng táp-lô bố trí màn hình cảm ứng trung tâm 10,1 inch đặt nổi, hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto. Vô-lăng bọc da vát đáy D-Cut tích hợp đầy đủ các phím điều khiển chức năng.

Toàn bộ ghế ngồi bọc da tiêu chuẩn. Trên phiên bản LUX+, ghế lái có khả năng chỉnh điện 6 hướng và khoang lái được trang bị thêm cửa sổ trời toàn cảnh panorama. Hệ thống điều hòa nhiệt độ tích hợp tính năng lọc bụi mịn PM2.5 cùng cửa gió độc lập cho hàng ghế thứ hai.


MG ZS 2026 sử dụng khối động cơ xăng NSE 1.5L DOHC 4 xi-lanh, sản sinh công suất tối đa 112 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 150 Nm tại 4.500 vòng/phút. Sức mạnh được truyền tới cầu trước thông qua hộp số tự động vô cấp CVT có chế độ thể thao giả lập 8 cấp số.

Xe hỗ trợ 3 chế độ lái gồm Thông thường, Đô thị và Thể thao cùng hệ thống trợ lực lái điện. Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình hỗn hợp dao động trong khoảng 6,3 - 6,59 lít/100 km tùy phiên bản.

| Thông số | MG ZS STD+ | MG ZS COM+ | MG ZS LUX+ |
|---|---|---|---|
| Kích thước D x R x C (mm) | 4.323 x 1.809 x 1.653 | 4.323 x 1.809 x 1.653 | 4.323 x 1.809 x 1.653 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.585 | 2.585 | 2.585 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 170 | 170 | 170 |
| Dung tích khoang hành lý (L) | 359 | 359 | 359 |
| Động cơ | NSE 1.5L (112 hp, 150 Nm) | NSE 1.5L (112 hp, 150 Nm) | NSE 1.5L (112 hp, 150 Nm) |
| Hộp số | CVT (giả lập 8 cấp) | CVT (giả lập 8 cấp) | CVT (giả lập 8 cấp) |
| Hệ dẫn động | Cầu trước (2WD) | Cầu trước (2WD) | Cầu trước (2WD) |
| Số túi khí | 2 túi khí | 4 túi khí | 6 túi khí |
Về mặt an toàn, MG ZS được trang bị đầy đủ các tính năng bảo vệ cơ bản và nâng cao như hệ thống chống bó cứng phanh (ABS), phân phối lực phanh điện tử (EBD), hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA), cân bằng điện tử, kiểm soát lực kéo, hỗ trợ khởi hành ngang dốc, hỗ trợ đổ đèo, phanh tay điện tử tích hợp giữ phanh tự động và kiểm soát hành trình.

Nhìn chung, MG ZS 2026 sở hữu ưu thế lớn về mức giá dễ tiếp cận, không gian nội thất rộng rãi cùng danh sách trang bị phong phú trong tầm giá. Dù khả năng cách âm và hiệu suất động cơ chỉ ở mức vừa đủ cho nhu cầu đô thị, mẫu xe vẫn là lựa chọn cân nhắc đáng chú ý trong phân khúc SUV hạng B.