Mazda2 là đại diện của thương hiệu Nhật Bản trong phân khúc xe hạng B, cạnh tranh trực tiếp với các đối thủ như Toyota Vios, Honda City hay Hyundai Accent. Mẫu xe được THACO phân phối dưới dạng nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan với hai kiểu dáng sedan và hatchback (Sport), mang đến nhiều tùy chọn phiên bản phục vụ nhu cầu di chuyển đô thị.

Dưới đây là mức giá niêm yết và chi phí lăn bánh ước tính cho các phiên bản Mazda2 sedan và hatchback:
| Biến thể | Phiên bản | Giá niêm yết (triệu VND) | Lăn bánh Hà Nội (triệu VND) | Lăn bánh TP.HCM (triệu VND) | Lăn bánh tỉnh/thành khác (triệu VND) |
|---|---|---|---|---|---|
| Mazda2 Sedan | 1.5AT | 418 | 484 | 476 | 462 |
| 1.5L Deluxe | 459 | 530 | 521 | 501 | |
| 1.5L Luxury | 494 | 569 | 559 | 545 | |
| 1.5L Premium | 508 | 585 | 575 | 561 | |
| Mazda2 Hatchback (Sport) | 1.5L Luxury | 537 | 617 | 606 | 593 |
| 1.5 Premium | 544 | 625 | 614 | 600 |
*Lưu ý: Mức giá lăn bánh trên mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm các chương trình khuyến mại từ đại lý và có thể thay đổi tùy trang bị thực tế.

Mazda2 sở hữu kích thước tổng thể dài x rộng x cao lần lượt là 4.340 x 1.695 x 1.470 mm, cùng chiều dài cơ sở 2.570 mm. Khoảng sáng gầm xe ở mức 140 mm kết hợp bán kính quay vòng tối thiểu chỉ 4,7 m giúp xe dễ dàng xoay xở trong các không gian đô thị chật hẹp.

Diện mạo phía trước nổi bật với cụm lưới tản nhiệt kích thước lớn viền crom mở rộng, kết hợp cụm đèn pha LED tiêu chuẩn có khả năng tự động cân bằng góc chiếu. Trên phiên bản cao cấp nhất, xe được trang bị hệ thống đèn pha thích ứng ALH. Dọc thân xe là bộ mâm hợp kim 15 inch hoặc 16 inch thiết kế 5 chấu kép thể thao.

Khoang cabin của Mazda2 được thiết kế dựa trên triết lý lấy người lái làm trung tâm. Khu vực táp-lô bố trí gọn gàng với màn hình cảm ứng trung tâm 7 inch hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto tiêu chuẩn trên mọi phiên bản. Hệ thống điều khiển giải trí Mazda Connect sử dụng cụm nút xoay tiện lợi đặt cạnh bệ cần số.

Ghế ngồi trên Mazda2 ứng dụng cấu trúc mới nhằm duy trì tư thế cong tự nhiên của cột sống, hỗ trợ giảm mệt mỏi trong các hành trình dài. Các tiện nghi đáng chú ý khác trên các bản cao cấp bao gồm điều hòa tự động, gương chiếu hậu chống chói tự động, lẫy chuyển số sau vô-lăng và màn hình hiển thị thông tin trên kính lái HUD.

Cung cấp sức mạnh cho Mazda2 là khối động cơ xăng Skyactiv-G 1.5L hút khí tự nhiên, sản sinh công suất tối đa 110 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 144 Nm tại 4.000 vòng/phút. Sức mạnh được truyền tới các bánh trước thông qua hộp số tự động 6 cấp có tích hợp chế độ lái thể thao.

Khung gầm ứng dụng kiến trúc SkyActiv-Vehicle Architecture kết hợp cùng hệ thống kiểm soát gia tốc nâng cao GVC Plus giúp tối ưu độ ổn định thân xe khi vào cua. Về mặt an toàn, phiên bản Premium được trang bị gói công nghệ i-Activsense với các tính năng: cảnh báo điểm mù (BSM), cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi (RCTA), cảnh báo lệch làn đường (LDWS), hỗ trợ phanh thông minh trong thành phố trước/sau (SCBS F&R) và nhắc nhở người lái nghỉ ngơi (DAA).

| Thông số | 1.5AT | 1.5L Deluxe | 1.5L Luxury | 1.5L Premium |
|---|---|---|---|---|
| Động cơ | Skyactiv-G 1.5L, 4 xi-lanh thẳng hàng (1.496 cc) | |||
| Công suất tối đa | 110 mã lực @ 6.000 vòng/phút | |||
| Mô-men xoắn cực đại | 144 Nm @ 4.000 vòng/phút | |||
| Hộp số / Dẫn động | Tự động 6 cấp / Cầu trước (FWD) | |||
| Treo trước / sau | MacPherson / Thanh xoắn | |||
| Phanh trước / sau | Đĩa thông gió / Đĩa đặc | |||
| Kích thước lốp | 185/65R15 | 185/60R16 | 185/60R16 | 185/60R16 |
| Số túi khí | 2 | 6 | 6 | 6 |
| Gói an toàn i-Activsense | Không | Không | Không | Có |
Mazda2 tiếp tục là lựa chọn đáng chú ý cho nhóm khách hàng tìm kiếm một mẫu xe đô thị có thiết kế thời trang, chất lượng hoàn thiện chỉn chu và nhiều trang bị an toàn chủ động cao cấp. Mặc dù không gian hàng ghế thứ hai và khả năng cách âm ở mức vừa phải, sự linh hoạt cùng hiệu quả tiết kiệm nhiên liệu của động cơ Skyactiv-G vẫn tạo nên lợi thế cạnh tranh riêng cho mẫu xe này.