KIA Sonet 2026 là mẫu SUV đô thị cỡ nhỏ được định vị ở phân khúc A+ hoặc B-, nằm dưới người đàn anh KIA Seltos trong dải sản phẩm gầm cao của thương hiệu Hàn Quốc. Được lắp ráp trong nước bởi THACO, Sonet hiện cạnh tranh trực tiếp cùng các đối thủ như Toyota Raize hay VinFast VF 5 với 9 lựa chọn màu sắc ngoại thất: trắng ngọc trai, xám, bạc, đen, xanh nước biển, vàng sáng, vàng cát, đỏ và cam.

Bước sang tháng 9/2026, THACO áp dụng chương trình ưu đãi trị giá lên đến 12 triệu đồng cho hai phiên bản 1.5 Deluxe và 1.5 Luxury, giúp tăng sức cạnh tranh trong phân khúc SUV đô thị giá rẻ.
| Mẫu xe | Giá niêm yết (triệu VND) | Hà Nội (triệu VND) | TP.HCM (triệu VND) | Tỉnh/TP khác (triệu VND) | Ưu đãi |
|---|---|---|---|---|---|
| KIA Sonet 1.5 AT | 450 | 520 | 511 | 497 | - |
| KIA Sonet 1.5 Deluxe | 489 | 563 | 554 | 540 | Ưu đãi lên đến 12 triệu đồng |
| KIA Sonet 1.5 Luxury | 529 | 608 | 598 | 584 | Ưu đãi lên đến 12 triệu đồng |
| KIA Sonet 1.5 Premium | 584 | 670 | 658 | 644 | - |
*Lưu ý: Giá lăn bánh trên chỉ mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm khuyến mại tại đại lý và có thể thay đổi tùy theo khu vực hoặc trang bị từng xe.

Kích thước tổng thể dài x rộng x cao của KIA Sonet lần lượt là 4.120 x 1.790 x 1.642 (mm), chiều dài cơ sở 2.500 mm và khoảng sáng gầm xe đạt 205 mm. Thông số này tương đương với biến thể 7 chỗ tại Ấn Độ nhưng cấu hình tại Việt Nam được tối ưu cho 5 chỗ ngồi rộng rãi.

Phần đầu xe nổi bật nhờ lưới tản nhiệt mũi hổ mở rộng theo phương ngang đan xen họa tiết hình sóng. Hệ thống chiếu sáng trước được tái thiết kế lấy cảm hứng từ các chòm sao (Star-map), tích hợp 3 bóng LED liền mạch với cụm đèn sương mù LED. Cản trước dập nổi khối tạo hiệu ứng dòng chảy cùng tấm ốp màu bạc khỏe khoắn.

Thân xe đậm chất SUV nhờ vòm hốc bánh cao và bộ mâm hợp kim 16 inch phay bóng hai tông màu thể thao, đi kèm lốp kích cỡ 215/60R16. Trên phiên bản Luxury và Premium, xe được bổ sung hệ thống phanh đĩa cho cả bánh trước và sau. Đuôi xe tạo điểm nhấn bằng dải đèn hậu LED chạy ngang liền mạch, cản sau ốp nhựa đen kết hợp cặp ống xả khoét lỗ lạ mắt.

Khoang nội thất của KIA Sonet 2026 thừa hưởng nhiều đường nét từ các đàn anh như Sorento và Seltos. Xe trang bị vô-lang 3 chấu bọc da dạng D-Cut thể thao viền chỉ khâu đỏ, bảng táp-lô bố trí cụm đồng hồ đo tích hợp màn hình màu TFT LCD 4,2 inch hiển thị thông số vận hành.

Màn hình thông tin giải trí trung tâm kích thước 10,25 inch trên bản 1.5 Premium (8 inch trên bản Deluxe và Luxury), hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto không dây cùng dàn âm thanh 6 loa. Toàn bộ ghế ngồi được bọc da êm ái với hai tùy chọn màu sắc là đen hoặc beige; ghế lái trên bản cao cấp nhất có khả năng chỉnh điện.

Hàng ghế thứ hai có thể điều chỉnh độ ngả lưng hoặc gập theo tỷ lệ 60:40 để mở rộng khoang hành lý 392 lít. Tiện nghi phía sau bao gồm cửa gió điều hòa riêng biệt, 2 cổng sạc Type-C và bệ tỳ tay trung tâm tích hợp khay đựng ly. Các tiện ích cao cấp khác gồm sạc không dây Qi, cửa sổ trời chỉnh điện, điều hòa tự động và chìa khóa thông minh hỗ trợ khởi động từ xa.
Khả năng vận hành và hệ thống truyền động SmartstreamKIA Sonet 2026 sử dụng động cơ xăng Smartstream 1.5L, dung tích xi-lanh 1.499 cc, sản sinh công suất tối đa 113 mã lực tại 6.300 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 144 Nm tại 4.500 vòng/phút. Sức mạnh được truyền tới cầu trước thông qua hộp số sàn 6 cấp hoặc hộp số tự động vô cấp CVT.

Hai phiên bản Luxury và Premium được trang bị cụm điều khiển lựa chọn chế độ lái gồm Normal, Eco và Sport. Mức tiêu thụ nhiên liệu công bố đạt 5,97 lít/100 km trên bản Deluxe và Luxury, trong khi bản Premium ghi nhận 6,12 lít/100 km trong chu trình hỗn hợp.
Trang bị an toàn trên các phiên bảnCác hệ thống an toàn chủ động cơ bản được duy trì tiêu chuẩn gồm hệ thống chống bó cứng phanh (ABS), phân phối lực phanh điện tử (EBD), hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA), cân bằng điện tử (VSC, ESP), hỗ trợ khởi hành ngang dốc, móc ghế an toàn Isofix và camera lùi.
Trên hai phiên bản cao cấp Luxury và Premium, xe có thêm hệ thống cảm biến trước/sau, cảm biến áp suất lốp và hệ thống điều khiển hành trình tích hợp điều chỉnh giới hạn tốc độ MSLA. Về mặt an toàn bị động, phiên bản 1.5 Premium vượt trội khi được trang bị 6 túi khí, trong khi các bản thấp hơn dùng 2 túi khí.

| Thông số kỹ thuật | 1.5 Deluxe | 1.5 Luxury | 1.5 Premium |
|---|---|---|---|
| Kích thước D x R x C (mm) | 4.120 x 1.790 x 1.642 | 4.120 x 1.790 x 1.642 | 4.120 x 1.790 x 1.642 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.500 | 2.500 | 2.500 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 205 | 205 | 205 |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 392 | 392 | 392 |
| Động cơ | Smartstream 1.5L | Smartstream 1.5L | Smartstream 1.5L |
| Công suất cực đại (mã lực/vòng/phút) | 113 / 6.300 | 113 / 6.300 | 113 / 6.300 |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) | 144 / 4.500 | 144 / 4.500 | 144 / 4.500 |
| Hộp số | CVT | CVT | CVT |
| Hệ dẫn động | Cầu trước | Cầu trước | Cầu trước |
| Phanh trước / sau | Đĩa thông gió / Tang trống | Đĩa / Đĩa | Đĩa / Đĩa |
| Màn hình giải trí | 8 inch | 8 inch | 10,25 inch |
| Số túi khí | 2 túi khí | 2 túi khí | 6 túi khí |
Nhìn chung, KIA Sonet 2026 giữ vững lợi thế trong nhóm SUV hạng A nhờ phong cách thiết kế hiện đại, nhiều tính năng tiện nghi trong tầm giá và khả năng tiết kiệm nhiên liệu tốt. Mặc dù không gian để chân hàng ghế thứ hai chưa quá vượt trội và hệ thống treo hơi cứng khi qua gờ giảm tốc, mức giá khởi điểm lăn bánh từ 497 triệu đồng vẫn giúp mẫu xe này là một lựa chọn đáng cân nhắc cho nhu cầu di chuyển đô thị.