Việc điều khiển xe máy điện có cần giấy phép lái xe hay không và độ tuổi nào được phép vận hành phụ thuộc hoàn toàn vào thông số kỹ thuật gồm công suất động cơ và vận tốc thiết kế của xe. Theo các quy định trong Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ, phương tiện hai bánh chạy bằng động cơ điện được phân loại rõ ràng thành xe đạp điện, xe gắn máy và xe mô tô điện, từ đó xác định độ tuổi cũng như yêu cầu bằng lái tương ứng.
Phân nhóm phương tiện hai bánh chạy điện theo thông số kỹ thuậtTrên thị trường, người tiêu dùng thường có thói quen gọi chung các phương tiện hai bánh sử dụng động cơ điện là xe máy điện. Tuy nhiên, căn cứ Điều 34 Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ, các dòng phương tiện này được phân định kỹ thuật thành ba nhóm riêng biệt:
- Xe mô tô hai bánh:Là xe chạy bằng động cơ điện có công suất từ 04 kW trở lên hoặc có vận tốc thiết kế lớn hơn 50 km/h.
- Xe gắn máy:Là phương tiện có vận tốc thiết kế không lớn hơn 50 km/h và công suất động cơ điện không vượt quá 04 kW. Xe gắn máy không bao gồm nhóm xe đạp máy.
- Xe đạp điện (thuộc nhóm xe đạp máy/xe thô sơ):Là dòng xe đạp có hệ thống trợ lực từ động cơ điện, cơ chế động lực tự động ngắt khi người điều khiển dừng đạp hoặc khi xe đạt vận tốc 25 km/h.
Điều 57 Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ quy định cụ thể về phân hạng giấy phép lái xe đối với phương tiện thuần điện hai bánh:
- Hạng A1:Cấp cho người điều khiển xe mô tô hai bánh có công suất động cơ điện đến 11 kW.
- Hạng A:Cấp cho người điều khiển xe mô tô hai bánh có công suất động cơ điện trên 11 kW (đồng thời bao gồm các loại xe thuộc phạm vi hạng A1).
Đối với các dòng xe gắn máy điện có công suất động cơ dưới 04 kW và vận tốc thiết kế không vượt quá 50 km/h, người điều khiển hoàn toàn không bắt buộc phải có giấy phép lái xe. Trong khi đó, người vận hành xe có công suất từ 04 kW trở lên hoặc vận tốc trên 50 km/h bắt buộc phải sở hữu bằng lái phù hợp theo phân hạng A1 hoặc A.

Căn cứ Điều 59 Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ, tiêu chuẩn độ tuổi của người tham gia giao thông bằng phương tiện hai bánh chạy điện được áp dụng như sau:
- Xe đạp điện:Hiện tại chưa có yêu cầu giới hạn về độ tuổi tối thiểu đối với người điều khiển.
- Xe gắn máy điện (công suất dưới 04 kW và tốc độ tối đa 50 km/h):Người điều khiển phải đủ 16 tuổi trở lên. Nhóm này rất phù hợp với học sinh trung học phổ thông do không yêu cầu sát hạch bằng lái.
- Xe mô tô điện (công suất từ 04 kW trở lên hoặc tốc độ trên 50 km/h):Người lái phải đủ 18 tuổi trở lên, đồng thời phải vượt qua kỳ thi sát hạch để được cấp giấy phép lái xe hạng A1 hoặc hạng A.

Để giúp người dùng xác định phương tiện phù hợp với độ tuổi và điều kiện giấy phép lái xe, bảng tổng hợp dưới đây phân nhóm các dòng xe điện quen thuộc tại Việt Nam:
| Hãng xe | Xe đạp điện (không yêu cầu độ tuổi) | Xe máy điện không cần bằng lái (từ đủ 16 tuổi) | Xe máy điện cần bằng A1 (từ đủ 18 tuổi) | Xe máy điện cần bằng A (từ đủ 18 tuổi) |
|---|---|---|---|---|
| Honda | – | ICON e: | UC3, CUV e: | – |
| Yamaha | – | – | NEO’s | – |
| Dat Bike | – | – | Quantum S1, Quantum S2, Quantum S3, ERA, Weaver | – |
| Yadea | i8, i8 Vintage, i8 H | Osta H+, iCANDY, Osta P, Velax P, Vora, Voltguard U50 | – | – |
| VinFast | Amio S | Evo Lite, Evo Grand Lite, Flazz, ZGoo | Amio, Viper, Kinet, Vero X, Feliz II, Feliz 2025, Evo, Evo Grand | – |

Việc kiểm tra chính xác thông số kỹ thuật về vận tốc tối đa và công suất danh định trên sổ đăng kiểm hoặc tài liệu hướng dẫn sử dụng là bước thiết yếu, giúp người dùng lựa chọn đúng mẫu xe đáp ứng nhu cầu di chuyển cá nhân và tuân thủ đúng khung pháp lý hiện hành.