là mẫu B-SUV hybrid sử dụng MITSUBISHI e, kết hợp động cơ 1.6L Atkinson với mô-tơ điện 114 mã lực, 255 Nm. Giá dự kiến khoảng 740–790 triệu đồng. Xe có 7 chế độ lái, dẫn động cầu trước và mức tiêu thụ khoảng 4,1 L/100 km.
Mitsubishi Xforce Hybrid 2026 sở hữu màn hình 12,3 inch, âm thanh Yamaha 8 loa, ADAS, camera 360° và cảnh báo điểm mù. Xe đã được giới thiệu tại Thái Lan, Indonesia và có thể sẽ sớm có mặt tại Việt Nam trong cuối năm nay.
Vì vậy, hãy cùng ChungAuto tìm hiểu chi tiết về Mitsubishi Xforce Hybrid 2026 trước khi xe chính thức có mặt tại Việt Nam.
Hiện Mitsubishi Xforce Hybrid 2026 chưa có giá bán chính thức tại Việt Nam. Tại Thái Lan, xe có giá quy đổi khoảng 679–822 triệu đồng, còn Indonesia khoảng 650–683 triệu đồng.
Dựa trên mặt bằng giá này, ChungAuto dự kiến Mitsubishi Xforce Hybrid 2026 khi về Việt Nam sẽ khoảng 740–790 triệu đồng, nằm trong vùng giữa của mặt bằng giá khu vực và vẫn phù hợp với định vị của Xforce trong nhóm B-SUV hybrid.
Mitsubishi Xforce Hybrid 2026 tại Đông Nam Á có giá khoảng 650–822 triệu đồng, trong đó Indonesia có giá dễ tiếp cận hơn còn Thái Lan có khoảng giá rộng tùy phiên bản.
Nếu về Việt Nam với mức dự kiến 740–790 triệu đồng, xe sẽ thuộc nhóm giá cao hơn Xforce xăng nhưng vẫn có khả năng cạnh tranh với các B-SUV hybrid. Đây chỉ là giá tham khảo, chưa phải giá niêm yết chính thức.
2. Mitsubishi Xforce Hybrid 2026 có gì mới?So với Xforce sử dụng động cơ xăng, thay đổi quan trọng nhất trên Mitsubishi Xforce Hybrid 2026 nằm ở hệ truyền động. Tuy nhiên, Mitsubishi cũng thực hiện một số điều chỉnh về thiết kế, khung gầm và trang bị nhằm tạo khác biệt cho phiên bản HEV.
2.1 Ngoại thất và kích thước Mitsubishi Xforce Hybrid 2026Mitsubishi Xforce Hybrid 2026 giữ thiết kế Dynamic Shield khỏe khoắn, tương tự bản máy xăng nhưng được bổ sung một số chi tiết nhận diện hybrid. Xe có logo HEV màu xanh, đèn T-Shape Full LED, cản trước/sau vuông vắn và mâm hợp kim 18 inch phối hai tông màu, đi cùng lốp 225/50 R18.
Dưới đây là thông số kích thước theo cấu hình quốc tế:
Mitsubishi Xforce Hybrid 2026 có kích thước 4.390 x 1.810 mm, chiều dài cơ sở 2.650 mm. Bên cạnh không gian, phiên bản HEV còn sở hữu nhiều trang bị phục vụ giải trí, tiện nghi và hỗ trợ người lái. Khoảng sáng gầm 183–212 mm thay đổi theo thị trường nên cần đối chiếu từng phiên bản. Bán kính quay vòng 5,2 m và mâm 18 inch tăng vẻ khỏe khoắn.
2.2 Nội thất và tiện nghi Mitsubishi Xforce Hybrid 2026Thông số Mitsubishi Xforce Hybrid 2026 cho thấy xe có cấu hình 5 chỗ, chiều dài cơ sở 2.650 mm. Bên cạnh không gian, phiên bản HEV còn sở hữu nhiều trang bị phục vụ giải trí, tiện nghi và hỗ trợ người lái.
Nổi bật với màn hình 12,3 inch, hệ thống âm thanh Yamaha Premium 8 loa và điều hòa tự động 2 vùng. Đáng chú ý, xe còn có camera 360 độ, ADAS và 6 túi khí, cho thấy Xforce Hybrid được đầu tư khá tốt về tiện nghi và an toàn. Apple CarPlay/Android Auto không dây và sạc Qi cũng giúp trải nghiệm sử dụng hàng ngày thuận tiện hơn.
3. Động cơ Mitsubishi Xforce Hybrid 2026Hệ truyền động là điểm tạo nên khác biệt lớn nhất của Mitsubishi Xforce Hybrid 2026. Thay vì đơn thuần bổ sung mô-tơ điện hỗ trợ động cơ xăng, Mitsubishi Xforce Hybrid 2026 sử dụng hệ thống e:MOTION theo cơ chế hybrid nối tiếp – song song (Series-Parallel Hybrid).
3.1 Thông số động cơ Mitsubishi Xforce Hybrid 2026Hệ truyền động là phần đáng quan tâm nhất khi tìm hiểu thông số Mitsubishi Xforce Hybrid 2026. Xe sử dụng động cơ xăng MIVEC 1.6L, 4 xi-lanh hoạt động theo chu trình Atkinson. Động cơ này đạt công suất 94 mã lực và mô-men xoắn 134 Nm.
Kết hợp với máy xăng là mô-tơ điện có công suất tối đa 114 mã lực và mô-men xoắn cực đại 255 Nm.
Thông số Mitsubishi Xforce Hybrid 2026 nổi bật với mô-tơ điện 114 mã lực, 255 Nm, cao hơn đáng kể động cơ xăng về mô-men xoắn. Kết hợp mức tiêu thụ khoảng 4,1 L/100 km và dẫn động cầu trước, Xforce Hybrid hướng đến khả năng vận hành linh hoạt, tiết kiệm trong đô thị. Hệ truyền động hybrid cũng giúp xe cân bằng giữa hiệu suất và khả năng tiết kiệm nhiên liệu.
3.2 7 chế độ lái và cách hệ thống hybrid hoạt độngHệ thống e linh hoạt phối hợp động cơ xăng và mô-tơ điện. Ở tốc độ thấp, xe ưu tiên mô-tơ điện, trong khi động cơ xăng hỗ trợ khi cần tăng tốc hoặc tải cao. Hệ thống phanh tái tạo giúp thu hồi năng lượng khi giảm tốc để sạc lại pin.
Xforce HEV có 7 chế độ lái:
Thông số Mitsubishi Xforce Hybrid 2026 còn có Active Yaw Control (AYC) hỗ trợ kiểm soát xe khi vào cua. Kết hợp cùng 7 chế độ lái, hệ thống này giúp xe duy trì độ ổn định khi vào cua, đồng thời mang lại trải nghiệm lái linh hoạt hơn trong đô thị và trên những đoạn đường có điều kiện mặt đường thay đổi.
4. Trang bị an toàn Mitsubishi Xforce Hybrid 2026Bên cạnh hệ truyền động hybrid, Mitsubishi Xforce Hybrid 2026 còn sở hữu công nghệ an toàn ADAS và hỗ trợ lái tương đối đầy đủ. Các tính năng đáng chú ý gồm:
Thông số Mitsubishi Xforce Hybrid 2026 cho thấy xe có hệ thống an toàn khá toàn diện. FCM, ACC, LDW, BSW, AHB, RCTA, camera 360 độ, TPMS, 6 túi khí, ASC, HSA và Auto Hold tăng khả năng bảo vệ và kiểm soát xe. Nhóm trang bị này đáp ứng tốt nhu cầu di chuyển hàng ngày trong đô thị và trên cao tốc.
5. So sánh Mitsubishi Xforce Hybrid 2026 và Toyota Yaris Cross HEVĐể thấy rõ sự khác biệt giữa hai mẫu B-SUV hybrid, có thể đặt cạnh nhau ở những tiêu chí người mua quan tâm nhất như động cơ, sức mạnh mô-tơ điện, kích thước, mức tiêu thụ nhiên liệu, công nghệ và an toàn. Bảng dưới đây tổng hợp các thông số đáng chú ý của hai mẫu xe.
Nhìn vào bảng so sánh, Mitsubishi Xforce Hybrid 2026 nổi bật với mô-tơ điện 114 mã lực, 255 Nm, kích thước lớn và chiều dài cơ sở 2.650 mm, mang lại lợi thế về sức kéo và không gian sử dụng. Xe cũng có màn hình 12,3 inch và 7 chế độ lái, tăng tính tiện nghi và khả năng tùy chỉnh vận hành.
Trong khi đó, Yaris Cross HEV tiết kiệm nhiên liệu hơn với khoảng 3,8 L/100 km so với 4,1 L/100 km của Xforce. Nhìn chung, Mitsubishi Xforce Hybrid 2026 phù hợp với người ưu tiên sức mạnh, không gian và trải nghiệm vận hành đa dạng.